Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bánh tart rau củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng gói sẵn
216
calokcal mỗi 100 g
Đạm5 g
Carb22 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 216 kcal —
- Chất đạm 5 g 10%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 6 g 30%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 3,2 g —
- Natri 392 mg 17%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTKhoáng chất
- Canxi 104 mg 8%
- Magiê 13,9 mg 3%
- Kali 242 mg 5%
- Kẽm 0,62 mg 6%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,13 mg 6%
- Selen 3 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 216 | 5 g | 22 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 108 | 2,5 g | 11 g | 5,9 g |
| 150 g | 150 g | 324 | 7,5 g | 33 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 432 | 10 g | 44 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 540 | 13 g | 55 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh tart cà chuađóng gói sẵn225 kcal / 100 g
- Tart kiểu Provenceđóng gói sẵn224 kcal / 100 g
- Tart tỏi tâyđóng gói sẵn229 kcal / 100 g
- Bánh tart cá hồiđóng gói sẵn251 kcal / 100 g
- Rau củ đút lò phô maiđóng gói sẵn106 kcal / 100 g
- Risotto rau củđóng gói sẵn120 kcal / 100 g
- Terrine hoặc mousse rau củđóng gói sẵn140 kcal / 100 g
- Pizza rau hoặc 4 mùađóng gói sẵn206 kcal / 100 g
- Couscous với rau củđóng gói sẵn108 kcal / 100 g
Câu hỏi về bánh tart rau củ
100 g bánh tart rau củ có bao nhiêu calo?
100 g bánh tart rau củ có 216 kcal, gồm 5 g đạm, 22 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g bánh tart rau củ có bao nhiêu calo?
50 g bánh tart rau củ có 108 kcal, gồm 2,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
150 g bánh tart rau củ có bao nhiêu calo?
150 g bánh tart rau củ có 324 kcal, gồm 7,5 g đạm, 33 g carbohydrate và 18 g chất béo.
200 g bánh tart rau củ có bao nhiêu calo?
200 g bánh tart rau củ có 432 kcal, gồm 10 g đạm, 44 g carbohydrate và 23 g chất béo.
250 g bánh tart rau củ có bao nhiêu calo?
250 g bánh tart rau củ có 540 kcal, gồm 13 g đạm, 55 g carbohydrate và 29 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25417 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ