Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Risotto rau củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng gói sẵn
120
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,7 g
Carb18 g
Chất béo3,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 120 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 18 g 7%
- Chất béo 3,8 g 5%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Đường 0,9 g —
- Natri 304 mg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 120 | 2,7 g | 18 g | 3,8 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 1,4 g | 9,2 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 180 | 4,1 g | 28 g | 5,7 g |
| 200 g | 200 g | 240 | 5,5 g | 37 g | 7,6 g |
| 250 g | 250 g | 300 | 6,9 g | 46 g | 9,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Risotto rau củ chế biến sẵn98 kcal / 100 g
- Risottođã chế biến196 kcal / 100 g
- Risotto hải sảnđóng gói sẵn130 kcal / 100 g
- Couscous với rau củđóng gói sẵn108 kcal / 100 g
- Bánh tart rau củđóng gói sẵn216 kcal / 100 g
- Rau củ đút lò phô maiđóng gói sẵn106 kcal / 100 g
- Cơm với rau củvới gạo trắng, không muối122 kcal / 100 g
Câu hỏi về Risotto rau củ
100 g Risotto rau củ có bao nhiêu calo?
100 g Risotto rau củ có 120 kcal, gồm 2,7 g đạm, 18 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
50 g Risotto rau củ có bao nhiêu calo?
50 g Risotto rau củ có 60 kcal, gồm 1,4 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Risotto rau củ có bao nhiêu calo?
150 g Risotto rau củ có 180 kcal, gồm 4,1 g đạm, 28 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
200 g Risotto rau củ có bao nhiêu calo?
200 g Risotto rau củ có 240 kcal, gồm 5,5 g đạm, 37 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
250 g Risotto rau củ có bao nhiêu calo?
250 g Risotto rau củ có 300 kcal, gồm 6,9 g đạm, 46 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25187 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ