Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 196 kcal —
- Chất đạm 5,8 g 12%
- Carbohydrate 26 g 9%
- Chất béo 7,6 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 0,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 196 | 5,8 g | 26 g | 7,6 g |
| 50 g | 50 g | 98 | 2,9 g | 13 g | 3,8 g |
| 150 g | 150 g | 294 | 8,7 g | 38 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 392 | 12 g | 51 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 490 | 15 g | 64 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Risotto
Nấu risotto nên dùng loại gạo nào?
Gạo Arborio và Carnaroli thường được dùng vì hạt giải phóng tinh bột, giúp món ăn sánh mà vẫn giữ được độ săn. Tránh vo gạo quá kỹ vì có thể làm trôi bớt tinh bột ở bề mặt.
Làm risotto thế nào để cơm sánh mà không nhão?
Phi thơm hành, rang gạo khô khoảng một phút rồi thêm nước dùng nóng từng vá, mỗi lần vừa đủ ngập gạo. Khuấy thường xuyên và nấu khoảng 16–20 phút; dừng khi hạt mềm bên ngoài nhưng còn hơi chắc ở giữa.
Có cần khuấy risotto liên tục khi nấu không?
Không cần khuấy không ngừng, nhưng nên khuấy thường xuyên để tinh bột thoát ra và cơm chín đều. Giữ nồi sôi lăn tăn, không sôi mạnh; thêm nước dùng nóng khi phần nước trước gần cạn.
Risotto ăn kèm với gì?
Risotto hợp với nấm, bí đỏ, măng tây, hải sản hoặc thịt gà; Parmesan bào thường được khuấy vào lúc cuối để tăng độ béo và vị mặn. Risotto alla milanese nổi bật với nghệ tây, còn risotto ai funghi dùng nấm.
Bảo quản risotto còn thừa thế nào?
Cho risotto vào hộp nông và cất tủ lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; nên dùng trong một ngày. Khi hâm, thêm một ít nước dùng hoặc nước, khuấy trên bếp đến khi nóng bốc hơi đều.
Có thể thay gạo Arborio bằng gạo thường khi nấu risotto không?
Có thể dùng gạo hạt ngắn, nhưng risotto thường kém sánh hoặc dễ nhão hơn vì gạo thường không giải phóng tinh bột theo cách giống Arborio hay Carnaroli. Thêm nước dùng từ từ và nếm hạt để canh độ chín.
Risotto rau củ có ít năng lượng hơn risotto không?
Theo mỗi 100 g, risotto rau củ có 138 kcal, còn risotto có 196 kcal. Công thức và lượng phô mai, bơ hay dầu dùng khi nấu có thể làm thay đổi mức năng lượng.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 5359 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ