Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Risotto
Calo và thông tin dinh dưỡng
om với nước dùng rau củ
153
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,9 g
Carb26 g
Chất béo4,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 153 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 26 g 9%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 153 | 2,9 g | 26 g | 4,1 g |
| 50 g | 50 g | 77 | 1,4 g | 13 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 230 | 4,3 g | 39 g | 6,2 g |
| 200 g | 200 g | 306 | 5,7 g | 52 g | 8,2 g |
| 250 g | 250 g | 383 | 7,2 g | 65 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Risotto
100 g Risotto có bao nhiêu calo?
100 g Risotto có 153 kcal, gồm 2,9 g đạm, 26 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
50 g Risotto có bao nhiêu calo?
50 g Risotto có 77 kcal, gồm 1,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Risotto có bao nhiêu calo?
150 g Risotto có 230 kcal, gồm 4,3 g đạm, 39 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
200 g Risotto có bao nhiêu calo?
200 g Risotto có 306 kcal, gồm 5,7 g đạm, 52 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
250 g Risotto có bao nhiêu calo?
250 g Risotto có 383 kcal, gồm 7,2 g đạm, 65 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X850123 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ