Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 195 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,5 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,1 g 16%
- Đường 0,6 g —
- Natri 339 mg 15%
- Cholesterol 87 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin E 0,53 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
- Niacin (B3) 5,7 mg 36%
- Axit pantothenic (B5) 0,59 mg 12%
- Vitamin B6 0,67 mg 39%
- Vitamin B12 2,5 µg 106%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 2,6 mg 14%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 230 mg 18%
- Kali 379 mg 8%
- Kẽm 5,4 mg 49%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 29 µg 53%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 195 | 30 g | 0 g | 8,5 g |
| 1 khẩu phần | 166 g | 324 | 50 g | 0 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 332 g | 647 | 99 g | 0 g | 28 g |
| ½ khẩu phần | 83 g | 162 | 25 g | 0 g | 7 g |
| 3 khẩu phần | 498 g | 971 | 148 g | 0 g | 42 g |
| 4 khẩu phần | 664 g | 1295 | 198 g | 0 g | 56 g |
| 50 g | 50 g | 98 | 15 g | 0 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 293 | 45 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 390 | 60 g | 0 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 488 | 75 g | 0 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thăn ngoại trênchỉ thịt nạc, lọc mỡ còn 1/8", loại choice, sống135 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại nhà làmapplebee's, 9 oz189 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại cổ điểnt.g.i. friday's, (10 oz)196 kcal / 100 g
- Bít tết thăn bòsống152 kcal / 100 g
- Thịt thăn bòsống211 kcal / 100 g
- Thăn lưng bòphần nạc và mỡ có thể tách riêng, tỉa còn lớp mỡ dày 1/8 inch, loại select, sống224 kcal / 100 g
- Thăn bòđể quay, từ thăn lưng, sống130 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưngkhông xương, có mỡ rìa, thịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 1/8", tất cả các loại, đã nấu chín, nướng264 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết thăn ngoại
Áp chảo bít tết thăn ngoại dày khoảng 2,5 cm trong bao lâu?
Thấm khô mặt thịt, làm nóng chảo thật nóng rồi áp chảo khoảng 2–3 phút mỗi mặt để thịt chín tái vừa; miếng dày hơn cần thêm thời gian. Để thịt nghỉ khoảng 5 phút trước khi cắt để nước thịt không chảy ra hết.
Nên gọi bít tết thăn ngoại chín mức nào để thịt mềm?
Thăn ngoại khá nạc, nên chín tái vừa thường giữ được độ mềm và mọng hơn chín kỹ. Nếu dùng nhiệt kế, đo ở giữa miếng thịt và lấy thịt ra trước khi đạt nhiệt độ mong muốn một chút, vì nhiệt còn tăng khi thịt nghỉ.
Bít tết thăn ngoại ăn kèm món gì ngon?
Khoai tây nghiền hoặc khoai tây chiên, rau củ nướng và salad xanh đều hợp với vị đậm của thịt. Bạn cũng có thể ăn kiểu bít tết sốt tiêu đen, sốt nấm hoặc chấm muối tiêu chanh.
Bít tết thăn ngoại còn thừa bảo quản thế nào?
Cho thịt vào hộp kín và cất tủ lạnh trong vòng 2 giờ sau bữa ăn; nên dùng trong 3–4 ngày. Khi hâm lại, làm nóng đến khi phần giữa bốc hơi nóng; thái lát mỏng rồi xào nhanh sẽ đỡ khô hơn.
Một phần bít tết thăn ngoại thường khoảng bao nhiêu?
Một phần thường vào khoảng 166 g. Nếu ăn kèm khoai tây và rau, bạn có thể chia phần bít tết với người khác hoặc để dành một phần cho bữa sau.
Bít tết thăn ngoại khác bít tết thăn bò thế nào?
Trong mỗi 100 g, bít tết thăn ngoại có 195 kcal, còn bít tết thăn bò có 215 kcal. Hai tên gọi này có thể chỉ những phần cắt khác nhau; thăn ngoại thường được chọn vì có miếng thịt chắc và vị bò đậm.
Bít tết thăn ngoại có phải là nguồn cung cấp kẽm không?
Có. Bít tết thăn ngoại là nguồn cung cấp kẽm: một khẩu phần 100 g có 5,4 mg kẽm.
Nguồn: USDA FoodData Central 169016 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ