Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 216 kcal —
- Chất đạm 9 g 18%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 4 g 20%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 1,2 g —
- Natri 503 mg 22%
- Cholesterol 30 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 124 µg 14%
- Vitamin E 1,7 mg 12%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 1,9 mg 12%
- Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0,29 µg 12%
Khoáng chất
- Canxi 111 mg 9%
- Sắt 0,87 mg 5%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 161 mg 13%
- Kali 176 mg 4%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,16 mg 7%
- Selen 12,1 µg 22%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 216 | 9 g | 16 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 302 g | 652 | 27 g | 48 g | 36 g |
| 2 khẩu phần | 604 g | 1305 | 54 g | 95 g | 72 g |
| ½ khẩu phần | 151 g | 326 | 14 g | 24 g | 18 g |
| 3 khẩu phần | 906 g | 1957 | 81 g | 143 g | 109 g |
| 4 khẩu phần | 1208 g | 2609 | 109 g | 191 g | 145 g |
| 50 g | 50 g | 108 | 4,5 g | 7,9 g | 6 g |
| 150 g | 150 g | 324 | 14 g | 24 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 432 | 18 g | 32 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 540 | 23 g | 39 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tamales phô mai
Tamales phô mai được làm từ gì?
Đây là bánh bột ngô masa bọc nhân phô mai, gói trong lá ngô rồi hấp. Lá ngô giữ bánh thành hình và tạo hương thơm nhẹ, nhưng thường được bóc bỏ trước khi ăn.
Hấp nóng tamales phô mai trong bao lâu?
Đặt bánh còn nguyên gói lá vào xửng nước đang sôi nhẹ, đậy nắp và hấp khoảng 15–20 phút nếu bánh đã chín và đang lạnh. Bánh đông lạnh thường cần 25–30 phút; phần giữa phải nóng đều trước khi ăn.
Làm sao biết tamales phô mai đã hấp chín?
Bột masa chín sẽ săn lại và dễ róc khỏi lá ngô; nhân phô mai bên trong nóng chảy. Nếu bột còn nhão, dính nhiều vào lá, hãy hấp thêm vài phút rồi kiểm tra lại.
Tamales phô mai ăn kèm với gì?
Thường dùng cùng salsa xanh hoặc salsa đỏ, kem chua và rau mùi; đậu nghiền hoặc cơm kiểu Mexico cũng hợp. Nếu salsa mặn, nêm nhẹ tay vì bánh vốn đã có vị mặn.
Tamales phô mai khác quesadilla phô mai thế nào?
Tamales được làm từ masa, gói lá ngô và hấp nên mềm, ẩm; quesadilla kẹp phô mai trong bánh tortilla rồi áp chảo hoặc nướng, thường có mặt ngoài vàng giòn. Quesadilla phô mai có 368 kcal mỗi 100 g, so với 216 kcal trong tamales phô mai.
Tamales phô mai khác tamale ngô thế nào?
Tamales phô mai có nhân phô mai, còn tamale ngô thường làm nổi bật vị ngô và có thể không có nhân. Tamale ngô có 186 kcal và 3,5 g protein mỗi 100 g; tamales phô mai có 216 kcal và 9 g protein.
Bảo quản tamales phô mai còn thừa ra sao?
Để nguội nhanh, cho bánh vào hộp kín và giữ lạnh; dùng trong vòng 3–4 ngày. Muốn để lâu hơn, bọc kín từng chiếc để đông lạnh; hấp lại từ trạng thái đông khoảng 25–30 phút.
Có thể ăn lá ngô gói tamales phô mai không?
Không nên ăn lá ngô: lá được dùng để gói và hấp bánh, thường dai và không phải phần ăn được. Bóc lá ra, rồi ăn phần bột masa và nhân phô mai bên trong.
Nguồn: USDA FoodData Central 169856 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ