Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 101 kcal —
  • Chất đạm 2,3 g 5%
  • Carbohydrate 8,7 g 3%
  • Chất béo 5,7 g 7%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
  • Chất xơ 3 g 11%
  • Đường 3 g —
  • Natri 303 mg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1012,3 g8,7 g5,7 g
50 g50 g511,2 g4,3 g2,8 g
150 g150 g1523,5 g13 g8,5 g
200 g200 g2024,7 g17 g11 g
250 g250 g2535,8 g22 g14 g

Câu hỏi về Rosti rau củ

100 g Rosti rau củ có bao nhiêu calo?

100 g Rosti rau củ có 101 kcal, gồm 2,3 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

50 g Rosti rau củ có bao nhiêu calo?

50 g Rosti rau củ có 51 kcal, gồm 1,2 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

150 g Rosti rau củ có bao nhiêu calo?

150 g Rosti rau củ có 152 kcal, gồm 3,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

200 g Rosti rau củ có bao nhiêu calo?

200 g Rosti rau củ có 202 kcal, gồm 4,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Rosti rau củ có bao nhiêu calo?

250 g Rosti rau củ có 253 kcal, gồm 5,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25199 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ