Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 117 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 25 g 9%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 4,4 g —
  • Natri 96 mg 4%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 17,9 µg 2%
  • Vitamin C 1,5 mg 2%
  • Vitamin D 0,07 µg 0%
  • Vitamin E 0,08 mg 1%
  • Vitamin K 4,2 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,42 mg 8%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 6,2 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 11,8 mg 1%
  • Sắt 0,22 mg 1%
  • Magiê 11,7 mg 3%
  • Phốt pho 38,1 mg 3%
  • Kali 63 mg 1%
  • Kẽm 0,43 mg 4%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,38 mg 17%
  • Selen 6,3 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1172,2 g25 g0,2 g
50 g50 g591,1 g13 g0,1 g
150 g150 g1763,3 g38 g0,3 g
200 g200 g2344,4 g50 g0,5 g
250 g250 g2935,5 g63 g0,6 g

Câu hỏi về Sushi rau

100 g Sushi rau có bao nhiêu calo?

100 g Sushi rau có 117 kcal, gồm 2,2 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Sushi rau có bao nhiêu calo?

50 g Sushi rau có 59 kcal, gồm 1,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Sushi rau có bao nhiêu calo?

150 g Sushi rau có 176 kcal, gồm 3,3 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Sushi rau có bao nhiêu calo?

200 g Sushi rau có 234 kcal, gồm 4,4 g đạm, 50 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Sushi rau có bao nhiêu calo?

250 g Sushi rau có 293 kcal, gồm 5,5 g đạm, 63 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6763 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ