Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 162 kcal —
- Chất đạm 6 g 12%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 2,9 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 2,2 g —
- Natri 302 mg 13%
- Cholesterol 7,9 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 28,4 µg 3%
- Vitamin C 2,7 mg 3%
- Vitamin D 0,04 µg 0%
- Vitamin E 1,1 mg 7%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,65 mg 13%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 34,9 µg 9%
- Vitamin B12 0,01 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 10,9 mg 1%
- Sắt 0,37 mg 2%
- Magiê 13,2 mg 3%
- Phốt pho 68,5 mg 5%
- Kali 107 mg 2%
- Kẽm 0,43 mg 4%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,28 mg 12%
- Selen 8,8 µg 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 162 | 6 g | 27 g | 2,9 g |
| 50 g | 50 g | 81 | 3 g | 14 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 243 | 9 g | 41 g | 4,3 g |
| 200 g | 200 g | 324 | 12 g | 54 g | 5,7 g |
| 250 g | 250 g | 405 | 15 g | 68 g | 7,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Món ăn đông lạnh cơm chiên rau củmón ăn đông lạnh, món ăn châu Á, làm nóng118 kcal / 100 g
- Cơm tô gàmón ăn chế biến sẵn đông lạnh, đã nấu, gồm các loại chiên, teriyaki và chua ngọt126 kcal / 100 g
- Gà rau củ và cơm kèm sốt châu ámón ăn đông lạnh, món ăn châu Á, bao gồm mè, hạt điều, teriyaki, gừng, kiểu Thái, làm nóng110 kcal / 100 g
- Gà chiên với khoai tây nghiềnmón ăn đông lạnh, đã hâm nóng133 kcal / 100 g
- Món gà tẩm bột chiên kiểu Á đông lạnhsốt kiểu Á (bao gồm general tao, chua ngọt và chanh), làm nóng177 kcal / 100 g
- Cơm chiênthập cẩm, kiểu Trung Hoa, mang đi143 kcal / 100 g
- Mì Ý gàđông lạnh, sốt Alfredo, được làm nóng112 kcal / 100 g
- Mì Ý gà kèm rau củ và sốt châu Ámón ăn đông lạnh, món ăn châu Á, bao gồm teriyaki, đậu phộng kiểu Thái, chow mein, pad thai, mè, làm nóng115 kcal / 100 g
- Lasagna gàmón ăn đông lạnh, mì ống, sốt kem, được làm nóng143 kcal / 100 g
- Thịt bò kiểu phương Đông với cơm và rau củmón ăn đông lạnh, hâm nóng109 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cơm chiên gà
Cơm chiên gà ngon hơn khi dùng cơm mới hay cơm nguội?
Cơm đã nấu từ hôm trước, để nguội nhanh rồi bảo quản trong tủ lạnh, thường chiên tơi hơn vì hạt cơm khô mặt. Nếu dùng cơm mới, trải mỏng cho bay hơi và nguội bớt trước khi chiên.
Chiên cơm gà thế nào để hạt cơm không bị nhão?
Làm nóng chảo thật kỹ, chiên gà trước rồi để riêng; cho cơm vào chảo thành từng mẻ nhỏ và đảo nhanh trên lửa lớn. Thêm nước tương hoặc dầu hào quanh thành chảo, rồi cho gà trở lại khi cơm đã nóng và tơi.
Gà trong cơm chiên cần nấu đến mức nào?
Thái gà thành miếng nhỏ, chiên đến khi phần giữa miếng đạt 75 °C; nếu không có nhiệt kế, cắt miếng lớn nhất để kiểm tra, thịt phải chín đều, không còn hồng. Nấu gà riêng trước khi trộn với cơm giúp dễ kiểm soát độ chín.
Cơm chiên gà để ngoài được bao lâu và bảo quản thế nào?
Cho cơm vào hộp nông và cất tủ lạnh trong vòng một giờ sau khi nấu, nhất là khi trời nóng; đừng để nồi cơm nguội trên bàn lâu. Cơm nguội cần được giữ lạnh vì vi khuẩn có thể sinh độc tố mà việc hâm nóng không loại bỏ được.
Hâm lại cơm chiên gà sao cho an toàn mà không bị khô?
Chỉ lấy phần định ăn, thêm một thìa nước rồi đậy nắp khi hâm trên chảo hoặc trong lò vi sóng; đảo giữa chừng để nóng đều và bốc hơi nghi ngút. Chỉ hâm lại một lần, không để phần đã hâm nguội rồi cất lại.
Cơm chiên gà ăn kèm với gì ngon?
Dưa góp, dưa chuột hoặc rau sống giúp món ăn bớt ngấy; tương ớt và một chút chanh cũng hợp với vị đậm của cơm chiên. Bạn có thể thêm trứng ốp la hoặc trứng đảo vào chảo cùng cơm.
Cơm chiên gà khác cơm chiên thường thế nào?
Cơm chiên gà có thịt gà thái miếng, còn cơm chiên thường có thể chỉ gồm cơm, trứng và rau. Theo mỗi 100 g, cơm chiên gà có 162 kcal và 6 g protein; cơm chiên có 143 kcal và 9 g protein.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6779 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ