Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 160 kcal —
  • Chất đạm 4,7 g 9%
  • Carbohydrate 33 g 12%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 6,5 g —
  • Natri 267 mg 12%
  • Cholesterol 3 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 50 µg 6%
  • Vitamin C 2,3 mg 3%
  • Vitamin D 0,98 µg 5%
  • Vitamin E 0,21 mg 1%
  • Vitamin K 1,1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 0,89 mg 18%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 15,1 µg 4%
  • Vitamin B12 0,11 µg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 20,8 mg 2%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 69,1 mg 6%
  • Kali 145 mg 3%
  • Kẽm 0,62 mg 6%
  • Đồng 0,21 mg 23%
  • Mangan 0,42 mg 18%
  • Selen 9,3 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1604,7 g33 g0,5 g
50 g50 g802,4 g16 g0,2 g
150 g150 g2407,1 g49 g0,7 g
200 g200 g3209,5 g65 g0,9 g
250 g250 g40012 g82 g1,2 g

Câu hỏi về Sushi cá và rau

100 g Sushi cá và rau có bao nhiêu calo?

100 g Sushi cá và rau có 160 kcal, gồm 4,7 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Sushi cá và rau có bao nhiêu calo?

50 g Sushi cá và rau có 80 kcal, gồm 2,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Sushi cá và rau có bao nhiêu calo?

150 g Sushi cá và rau có 240 kcal, gồm 7,1 g đạm, 49 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

200 g Sushi cá và rau có bao nhiêu calo?

200 g Sushi cá và rau có 320 kcal, gồm 9,5 g đạm, 65 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

250 g Sushi cá và rau có bao nhiêu calo?

250 g Sushi cá và rau có 400 kcal, gồm 12 g đạm, 82 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6764 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ