Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 226 kcal —
- Chất đạm 7,5 g 15%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 15 g 20%
- Chất béo bão hòa 6 g 30%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 0,4 g —
- Natri 614 mg 27%
- Cholesterol 24,1 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 59 µg 7%
- Vitamin C 7 mg 8%
- Vitamin D 0,04 µg 0%
- Vitamin E 0,71 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 1,2 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Vitamin B12 0,23 µg 10%
Khoáng chất
- Canxi 176 mg 14%
- Sắt 0,67 mg 4%
- Magiê 17,7 mg 4%
- Phốt pho 168 mg 13%
- Kali 277 mg 6%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,17 mg 7%
- Selen 3,4 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 226 | 7,5 g | 14 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 113 | 3,7 g | 7,1 g | 7,7 g |
| 150 g | 150 g | 339 | 11 g | 21 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 452 | 15 g | 28 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 565 | 19 g | 35 g | 38 g |
Câu hỏi về Poutine
Poutine là món gì?
Poutine gồm khoai tây chiên phủ phô mai tươi dạng hạt đông (cheese curds) và chan nước sốt thịt nóng. Nước sốt làm mềm nhẹ phần phô mai bên ngoài nhưng vẫn để lại độ dai đặc trưng.
Làm poutine tại nhà thế nào để khoai vẫn giòn?
Chiên khoai hai lần: lần đầu ở khoảng 160 °C cho khoai chín, để nguội rồi chiên lại ở 190 °C đến khi vàng giòn. Xếp khoai ra đĩa, rải cheese curds và chan nước sốt thịt thật nóng ngay trước khi ăn.
Có thể thay cheese curds bằng phô mai nào khi làm poutine?
Phô mai mozzarella tươi xé miếng là lựa chọn gần nhất nếu không có cheese curds, dù độ dai và vị chua nhẹ sẽ khác. Tránh dùng phô mai bào đã để lâu vì thường không mềm tan nhẹ khi gặp nước sốt nóng.
Nước sốt nào thường dùng cho poutine?
Poutine truyền thống dùng nước sốt thịt nâu, thường làm từ nước dùng bò hoặc gà và được làm sánh nhẹ. Chan sốt lúc còn nóng để phô mai mềm bên ngoài mà khoai không ngấm quá lâu.
Poutine ăn kèm với món gì?
Poutine thường được ăn như món chính hoặc món ăn vặt no bụng; có thể dùng kèm dưa chua hoặc salad xanh để cân bằng vị béo, mặn. Một biến thể phổ biến là thêm thịt xông khói hoặc thịt xé, nhưng nên cho lên sau cùng để khoai giữ độ giòn.
Poutine có nguồn gốc từ đâu?
Poutine xuất hiện ở Québec, Canada, vào giữa thế kỷ XX. Tên món thường được gắn với tiếng lóng vùng Québec, nhưng nguồn gốc chính xác của tên gọi vẫn còn nhiều cách giải thích.
Có thể bảo quản poutine thừa không?
Nên cất phần thừa trong hộp kín trong tủ lạnh và ăn trong vòng một đến hai ngày. Khoai sẽ mềm khi để qua đêm; hâm trên khay trong lò ở 200 °C khoảng 10–15 phút giúp mặt khoai khô giòn hơn, nhưng phô mai có thể không trở lại độ dai ban đầu.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6772 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ