Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sushi rau củ thuần chay
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhân rau củ
97
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,3 g
Carb17 g
Chất béo1,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 97 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 0,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 97 | 2,3 g | 17 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 1,2 g | 8,4 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 146 | 3,5 g | 25 g | 2,8 g |
| 200 g | 200 g | 194 | 4,6 g | 34 g | 3,8 g |
| 250 g | 250 g | 243 | 5,8 g | 42 g | 4,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sushi rau củ thuần chay
100 g Sushi rau củ thuần chay có bao nhiêu calo?
100 g Sushi rau củ thuần chay có 97 kcal, gồm 2,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
50 g Sushi rau củ thuần chay có bao nhiêu calo?
50 g Sushi rau củ thuần chay có 49 kcal, gồm 1,2 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Sushi rau củ thuần chay có bao nhiêu calo?
150 g Sushi rau củ thuần chay có 146 kcal, gồm 3,5 g đạm, 25 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
200 g Sushi rau củ thuần chay có bao nhiêu calo?
200 g Sushi rau củ thuần chay có 194 kcal, gồm 4,6 g đạm, 34 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
250 g Sushi rau củ thuần chay có bao nhiêu calo?
250 g Sushi rau củ thuần chay có 243 kcal, gồm 5,8 g đạm, 42 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X8A1090 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ