Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sushi rau củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
148
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,4 g
Carb33 g
Chất béo1,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 148 kcal —
- Chất đạm 3,4 g 7%
- Carbohydrate 33 g 12%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 7 g —
- Natri 521 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 27 µg 3%
- Vitamin C 4 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,55 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,5 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Biotin (B7) 1,6 µg 5%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 23 mg 2%
- Sắt 0,52 mg 3%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 48 mg 4%
- Kali 88 mg 2%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,28 mg 12%
- Selen 4 µg 7%
- Iốt 20 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 148 | 3,4 g | 33 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 1,7 g | 16 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 222 | 5,1 g | 49 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 296 | 6,8 g | 66 g | 2,6 g |
| 250 g | 250 g | 370 | 8,5 g | 82 g | 3,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sushi rau củ
100 g Sushi rau củ có bao nhiêu calo?
100 g Sushi rau củ có 148 kcal, gồm 3,4 g đạm, 33 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Sushi rau củ có bao nhiêu calo?
50 g Sushi rau củ có 74 kcal, gồm 1,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Sushi rau củ có bao nhiêu calo?
150 g Sushi rau củ có 222 kcal, gồm 5,1 g đạm, 49 g carbohydrate và 2 g chất béo.
200 g Sushi rau củ có bao nhiêu calo?
200 g Sushi rau củ có 296 kcal, gồm 6,8 g đạm, 66 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
250 g Sushi rau củ có bao nhiêu calo?
250 g Sushi rau củ có 370 kcal, gồm 8,5 g đạm, 82 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 15-617 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ