Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh rösti khoai tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
khoai tây bào chiên, đông lạnh
207
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,4 g
Carb29 g
Chất béo8,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 207 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 29 g 11%
- Chất béo 8,6 g 11%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 207 | 2,4 g | 29 g | 8,6 g |
| 50 g | 50 g | 104 | 1,2 g | 15 g | 4,3 g |
| 150 g | 150 g | 311 | 3,7 g | 44 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 414 | 4,9 g | 58 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 518 | 6,1 g | 73 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh rösti khoai tây Thụy Sĩđã làm nóng, sản phẩm đông lạnh214 kcal / 100 g
- Rösti khoai tây với thịt xông khóiđông lạnh sâu, chiên ngập dầu308 kcal / 100 g
- Bánh rösti trònđông lạnh, chưa chế biến178 kcal / 100 g
- Rosti rau củchiên sơ, đông lạnh101 kcal / 100 g
- Bánh khoai tâyđông lạnh sâu, chiên ngập dầu214 kcal / 100 g
- Potato rösti145 kcal / 100 g
- Khoai tây quayđông lạnh, chưa sơ chế127 kcal / 100 g
- Khoai tây croquetteđông lạnh sâu180 kcal / 100 g
- Hash brownđông lạnh, thông thường, đã chuẩn bị219 kcal / 100 g
- Túi khoai tâynhân phô mai kem, đông lạnh sâu, chiên ngập dầu366 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh rösti khoai tây
100 g Bánh rösti khoai tây có bao nhiêu calo?
100 g Bánh rösti khoai tây có 207 kcal, gồm 2,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
50 g Bánh rösti khoai tây có bao nhiêu calo?
50 g Bánh rösti khoai tây có 104 kcal, gồm 1,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
150 g Bánh rösti khoai tây có bao nhiêu calo?
150 g Bánh rösti khoai tây có 311 kcal, gồm 3,7 g đạm, 44 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Bánh rösti khoai tây có bao nhiêu calo?
200 g Bánh rösti khoai tây có 414 kcal, gồm 4,9 g đạm, 58 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Bánh rösti khoai tây có bao nhiêu calo?
250 g Bánh rösti khoai tây có 518 kcal, gồm 6,1 g đạm, 73 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) K391200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ