Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh rösti khoai tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
khoai tây bào chiên, đông lạnh, nướng
303
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,6 g
Carb43 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 303 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 43 g 15%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 2,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 303 | 3,6 g | 43 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 152 | 1,8 g | 21 g | 6,3 g |
| 150 g | 150 g | 455 | 5,4 g | 64 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 606 | 7,2 g | 85 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 758 | 9 g | 106 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh rösti khoai tây Thụy Sĩđã làm nóng, sản phẩm đông lạnh214 kcal / 100 g
- Rösti khoai tây với thịt xông khóiđông lạnh sâu, chiên ngập dầu308 kcal / 100 g
- Rösti khoai tâychế biến không thêm chất béo149 kcal / 100 g
- Bánh rösti trònđông lạnh, chưa chế biến178 kcal / 100 g
- Bánh khoai tâyđông lạnh sâu, chiên ngập dầu214 kcal / 100 g
- Khoai tây quayđông lạnh, chưa sơ chế127 kcal / 100 g
- Potato rösti145 kcal / 100 g
- Khoai tây bào kiểu Tyrolchiên216 kcal / 100 g
- Hash brownđông lạnh, thông thường, đã chuẩn bị219 kcal / 100 g
- Lát khoai tâyđông lạnh, chiên ngập dầu thực vật229 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh rösti khoai tây
100 g Bánh rösti khoai tây có bao nhiêu calo?
100 g Bánh rösti khoai tây có 303 kcal, gồm 3,6 g đạm, 43 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Bánh rösti khoai tây có bao nhiêu calo?
50 g Bánh rösti khoai tây có 152 kcal, gồm 1,8 g đạm, 21 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
150 g Bánh rösti khoai tây có bao nhiêu calo?
150 g Bánh rösti khoai tây có 455 kcal, gồm 5,4 g đạm, 64 g carbohydrate và 19 g chất béo.
200 g Bánh rösti khoai tây có bao nhiêu calo?
200 g Bánh rösti khoai tây có 606 kcal, gồm 7,2 g đạm, 85 g carbohydrate và 25 g chất béo.
250 g Bánh rösti khoai tây có bao nhiêu calo?
250 g Bánh rösti khoai tây có 758 kcal, gồm 9 g đạm, 106 g carbohydrate và 32 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) K391262 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ