Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rösti khoai tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
chế biến không thêm chất béo
149
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,9 g
Carb23 g
Chất béo5,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 149 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 5,1 g 7%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 2,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 149 | 1,9 g | 23 g | 5,1 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 1 g | 11 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 224 | 2,9 g | 34 g | 7,7 g |
| 200 g | 200 g | 298 | 3,8 g | 46 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 373 | 4,8 g | 57 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh rösti khoai tâykhoai tây bào chiên, đông lạnh, áp chảo không dầu276 kcal / 100 g
- Bánh rösti khoai tây Thụy Sĩđã làm nóng, sản phẩm đông lạnh214 kcal / 100 g
- Rösti khoai tây với gàvới ức gà, có muối119 kcal / 100 g
- Rösti khoai tây với thịt xông khóiđông lạnh sâu, áp chảo không dầu mỡ292 kcal / 100 g
- Rösti khoai tây với tômvới tôm, có muối107 kcal / 100 g
- Rosti182 kcal / 100 g
- Bánh rösti trònđông lạnh, chưa chế biến178 kcal / 100 g
- Khoai tây nướngđã gọt vỏ, hương thảo, không dầu, với tiêu đen, không muối91 kcal / 100 g
- Khoai tâyvỏ màu nhạt, đã gọt vỏ, nướng lò, quay, chiên, xào, nướng vỉ hoặc barbecue, không thêm chất béo88 kcal / 100 g
- Rösti kiểu Bernkhoai tây bào sợi chiên207 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rösti khoai tây
100 g Rösti khoai tây có bao nhiêu calo?
100 g Rösti khoai tây có 149 kcal, gồm 1,9 g đạm, 23 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
50 g Rösti khoai tây có bao nhiêu calo?
50 g Rösti khoai tây có 75 kcal, gồm 1 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g Rösti khoai tây có bao nhiêu calo?
150 g Rösti khoai tây có 224 kcal, gồm 2,9 g đạm, 34 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
200 g Rösti khoai tây có bao nhiêu calo?
200 g Rösti khoai tây có 298 kcal, gồm 3,8 g đạm, 46 g carbohydrate và 10 g chất béo.
250 g Rösti khoai tây có bao nhiêu calo?
250 g Rösti khoai tây có 373 kcal, gồm 4,8 g đạm, 57 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 948 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ