Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh rösti khoai tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
khoai tây bào chiên, đông lạnh, áp chảo không dầu
276
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,3 g
Carb40 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 276 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 40 g 15%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Đường 2,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 276 | 3,3 g | 40 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 138 | 1,6 g | 20 g | 5,4 g |
| 150 g | 150 g | 414 | 4,9 g | 60 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 552 | 6,5 g | 80 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 690 | 8,2 g | 101 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh rösti khoai tây Thụy Sĩđã làm nóng, sản phẩm đông lạnh214 kcal / 100 g
- Rösti khoai tâychế biến không thêm chất béo149 kcal / 100 g
- Rösti khoai tây với thịt xông khóiđông lạnh sâu, áp chảo không dầu mỡ292 kcal / 100 g
- Bánh khoai tâyđông lạnh sâu, áp chảo không dầu179 kcal / 100 g
- Bánh rösti trònđông lạnh, chưa chế biến178 kcal / 100 g
- Khoai tây quayđông lạnh, chưa sơ chế127 kcal / 100 g
- Potato rösti145 kcal / 100 g
- Khoai tây bào kiểu Tyrolchiên216 kcal / 100 g
- Lát khoai tâyđông lạnh, chiên ngập dầu thực vật229 kcal / 100 g
- Hash brownđông lạnh, thông thường, đã chuẩn bị219 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh rösti khoai tây
100 g Bánh rösti khoai tây có bao nhiêu calo?
100 g Bánh rösti khoai tây có 276 kcal, gồm 3,3 g đạm, 40 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Bánh rösti khoai tây có bao nhiêu calo?
50 g Bánh rösti khoai tây có 138 kcal, gồm 1,6 g đạm, 20 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
150 g Bánh rösti khoai tây có bao nhiêu calo?
150 g Bánh rösti khoai tây có 414 kcal, gồm 4,9 g đạm, 60 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Bánh rösti khoai tây có bao nhiêu calo?
200 g Bánh rösti khoai tây có 552 kcal, gồm 6,5 g đạm, 80 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Bánh rösti khoai tây có bao nhiêu calo?
250 g Bánh rösti khoai tây có 690 kcal, gồm 8,2 g đạm, 101 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) K391282 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ