Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh rösti khoai tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
khoai tây bào chiên, đông lạnh, chiên ngập dầu
291
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,1 g
Carb39 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 291 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 39 g 14%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 2,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 291 | 3,1 g | 39 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 146 | 1,6 g | 19 g | 6,6 g |
| 150 g | 150 g | 437 | 4,7 g | 58 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 582 | 6,3 g | 77 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 728 | 7,8 g | 97 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh rösti khoai tây Thụy Sĩđã làm nóng, sản phẩm đông lạnh214 kcal / 100 g
- Rösti khoai tây với thịt xông khóiđông lạnh sâu, chiên ngập dầu308 kcal / 100 g
- Bánh rösti trònđông lạnh, chưa chế biến178 kcal / 100 g
- Rosti rau củchiên sơ, đông lạnh101 kcal / 100 g
- Bánh khoai tâyđông lạnh sâu, chiên ngập dầu214 kcal / 100 g
- Khoai tây croquetteđông lạnh sâu, chiên ngập dầu320 kcal / 100 g
- Potato rösti145 kcal / 100 g
- Khoai tây bào kiểu Tyrolchiên216 kcal / 100 g
- Hash brownđông lạnh, thông thường, đã chuẩn bị219 kcal / 100 g
- Lát khoai tâyđông lạnh, chiên ngập dầu thực vật229 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh rösti khoai tây
100 g Bánh rösti khoai tây có bao nhiêu calo?
100 g Bánh rösti khoai tây có 291 kcal, gồm 3,1 g đạm, 39 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Bánh rösti khoai tây có bao nhiêu calo?
50 g Bánh rösti khoai tây có 146 kcal, gồm 1,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
150 g Bánh rösti khoai tây có bao nhiêu calo?
150 g Bánh rösti khoai tây có 437 kcal, gồm 4,7 g đạm, 58 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Bánh rösti khoai tây có bao nhiêu calo?
200 g Bánh rösti khoai tây có 582 kcal, gồm 6,3 g đạm, 77 g carbohydrate và 27 g chất béo.
250 g Bánh rösti khoai tây có bao nhiêu calo?
250 g Bánh rösti khoai tây có 728 kcal, gồm 7,8 g đạm, 97 g carbohydrate và 33 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) K391292 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ