Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây croquette
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh sâu, chiên ngập dầu
320
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,1 g
Carb24 g
Chất béo22 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 320 kcal —
- Chất đạm 5,1 g 10%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 22 g 28%
- Chất béo bão hòa 3,9 g 20%
- Chất xơ 2,7 g 9%
- Đường 1,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 320 | 5,1 g | 24 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 160 | 2,6 g | 12 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 480 | 7,7 g | 36 g | 33 g |
| 200 g | 200 g | 640 | 10 g | 48 g | 44 g |
| 250 g | 250 g | 800 | 13 g | 60 g | 55 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh khoai tây chiên xùsản phẩm đông lạnh hâm nóng177 kcal / 100 g
- Bánh khoai tây viên chiên xùđông lạnh, sống164 kcal / 100 g
- Viên khoai tâymua đông lạnh, chiên ngập dầu hoặc chiên225 kcal / 100 g
- Túi khoai tâynhân phô mai kem, đông lạnh sâu, chiên ngập dầu366 kcal / 100 g
- Potato croquettes148 kcal / 100 g
- Sản phẩm khoai tâytạo hình, đông lạnh, nướng lò190 kcal / 100 g
- Khoai tây chiêncắt lượn sóng, đông lạnh113 kcal / 100 g
- Lát khoai tâyđông lạnh, chiên ngập dầu thực vật229 kcal / 100 g
- Khoai tâyđể nguyên vỏ, đông lạnh sâu90 kcal / 100 g
- Croquette khoai tây phô mai248 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây croquette
100 g Khoai tây croquette có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây croquette có 320 kcal, gồm 5,1 g đạm, 24 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Khoai tây croquette có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây croquette có 160 kcal, gồm 2,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Khoai tây croquette có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây croquette có 480 kcal, gồm 7,7 g đạm, 36 g carbohydrate và 33 g chất béo.
200 g Khoai tây croquette có bao nhiêu calo?
200 g Khoai tây croquette có 640 kcal, gồm 10 g đạm, 48 g carbohydrate và 44 g chất béo.
250 g Khoai tây croquette có bao nhiêu calo?
250 g Khoai tây croquette có 800 kcal, gồm 13 g đạm, 60 g carbohydrate và 55 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) K282292 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ