Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 190 kcal —
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 28 g 10%
  • Chất béo 8,3 g 11%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 2,7 g 10%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 254 mg 11%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 44 mg 49%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,7 mg 18%
  • Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,8 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Biotin (B7) 0,8 µg 3%
  • Folate (B9) 17 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 29 mg 2%
  • Sắt 0,74 mg 4%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 55 mg 4%
  • Kali 423 mg 9%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,16 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1902,5 g28 g8,3 g
50 g50 g951,3 g14 g4,2 g
150 g150 g2853,8 g42 g13 g
200 g200 g3805 g56 g17 g
250 g250 g4756,3 g70 g21 g

Câu hỏi về Sản phẩm khoai tây

100 g Sản phẩm khoai tây có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm khoai tây có 190 kcal, gồm 2,5 g đạm, 28 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

50 g Sản phẩm khoai tây có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm khoai tây có 95 kcal, gồm 1,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

150 g Sản phẩm khoai tây có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm khoai tây có 285 kcal, gồm 3,8 g đạm, 42 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Sản phẩm khoai tây có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm khoai tây có 380 kcal, gồm 5 g đạm, 56 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Sản phẩm khoai tây có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm khoai tây có 475 kcal, gồm 6,3 g đạm, 70 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-533 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ