Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 257 kcal —
  • Chất đạm 5,8 g 12%
  • Carbohydrate 27 g 10%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
  • Chất xơ 3 g 11%
  • Đường 1,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2575,8 g27 g13 g
50 g50 g1292,9 g14 g6,6 g
150 g150 g3868,7 g41 g20 g
200 g200 g51412 g54 g27 g
250 g250 g64314 g68 g33 g

Câu hỏi về Khoai tây croquette

100 g Khoai tây croquette có bao nhiêu calo?

100 g Khoai tây croquette có 257 kcal, gồm 5,8 g đạm, 27 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Khoai tây croquette có bao nhiêu calo?

50 g Khoai tây croquette có 129 kcal, gồm 2,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

150 g Khoai tây croquette có bao nhiêu calo?

150 g Khoai tây croquette có 386 kcal, gồm 8,7 g đạm, 41 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Khoai tây croquette có bao nhiêu calo?

200 g Khoai tây croquette có 514 kcal, gồm 12 g đạm, 54 g carbohydrate và 27 g chất béo.

250 g Khoai tây croquette có bao nhiêu calo?

250 g Khoai tây croquette có 643 kcal, gồm 14 g đạm, 68 g carbohydrate và 33 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) K282262 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ