Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 180 kcal —
  • Chất đạm 4 g 8%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 9,3 g 12%
  • Chất béo bão hòa 2,5 g 13%
  • Chất xơ 2,1 g 7%
  • Đường 1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1804 g19 g9,3 g
50 g50 g902 g9,5 g4,6 g
150 g150 g2706,1 g29 g14 g
200 g200 g3608,1 g38 g19 g
250 g250 g45010 g48 g23 g

Câu hỏi về Khoai tây croquette

100 g Khoai tây croquette có bao nhiêu calo?

100 g Khoai tây croquette có 180 kcal, gồm 4 g đạm, 19 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

50 g Khoai tây croquette có bao nhiêu calo?

50 g Khoai tây croquette có 90 kcal, gồm 2 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

150 g Khoai tây croquette có bao nhiêu calo?

150 g Khoai tây croquette có 270 kcal, gồm 6,1 g đạm, 29 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Khoai tây croquette có bao nhiêu calo?

200 g Khoai tây croquette có 360 kcal, gồm 8,1 g đạm, 38 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Khoai tây croquette có bao nhiêu calo?

250 g Khoai tây croquette có 450 kcal, gồm 10 g đạm, 48 g carbohydrate và 23 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) K282200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ