Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 225 kcal —
  • Chất đạm 6 g 12%
  • Carbohydrate 23 g 9%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất béo bão hòa 6,7 g 34%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 4,8 g —
  • Natri 318 mg 14%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 127 µg 14%
  • Vitamin C 5,2 mg 6%
  • Vitamin K 3,6 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,44 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 40,9 µg 10%
  • Vitamin B12 0,07 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 21 mg 2%
  • Sắt 0,77 mg 4%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 64 mg 5%
  • Kali 280 mg 6%
  • Kẽm 0,28 mg 3%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,33 mg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2256 g23 g12 g
50 g50 g1133 g12 g5,8 g
150 g150 g3389 g35 g17 g
200 g200 g45012 g47 g23 g
250 g250 g56315 g59 g29 g

Câu hỏi về bánh tart cà chua

100 g bánh tart cà chua có bao nhiêu calo?

100 g bánh tart cà chua có 225 kcal, gồm 6 g đạm, 23 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g bánh tart cà chua có bao nhiêu calo?

50 g bánh tart cà chua có 113 kcal, gồm 3 g đạm, 12 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

150 g bánh tart cà chua có bao nhiêu calo?

150 g bánh tart cà chua có 338 kcal, gồm 9 g đạm, 35 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g bánh tart cà chua có bao nhiêu calo?

200 g bánh tart cà chua có 450 kcal, gồm 12 g đạm, 47 g carbohydrate và 23 g chất béo.

250 g bánh tart cà chua có bao nhiêu calo?

250 g bánh tart cà chua có 563 kcal, gồm 15 g đạm, 59 g carbohydrate và 29 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25561 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ