Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 224 kcal —
  • Chất đạm 5,3 g 11%
  • Carbohydrate 22 g 8%
  • Chất béo 13 g 16%
  • Chất béo bão hòa 6,9 g 35%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 4 g —
  • Natri 293 mg 13%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 4,3 mg 5%
  • Vitamin D 0,95 µg 5%
  • Vitamin E 1,5 mg 10%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 14,7 µg 4%
  • Vitamin B12 0,22 µg 9%

Khoáng chất

  • Canxi 62,5 mg 5%
  • Sắt 0,63 mg 4%
  • Magiê 14,5 mg 3%
  • Phốt pho 80,8 mg 6%
  • Kali 140 mg 3%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Selen 4,9 µg 9%
  • Iốt 8,7 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2245,3 g22 g13 g
50 g50 g1122,7 g11 g6,3 g
150 g150 g3368 g33 g19 g
200 g200 g44811 g44 g25 g
250 g250 g56013 g55 g31 g

Câu hỏi về Tart kiểu Provence

100 g Tart kiểu Provence có bao nhiêu calo?

100 g Tart kiểu Provence có 224 kcal, gồm 5,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Tart kiểu Provence có bao nhiêu calo?

50 g Tart kiểu Provence có 112 kcal, gồm 2,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

150 g Tart kiểu Provence có bao nhiêu calo?

150 g Tart kiểu Provence có 336 kcal, gồm 8 g đạm, 33 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Tart kiểu Provence có bao nhiêu calo?

200 g Tart kiểu Provence có 448 kcal, gồm 11 g đạm, 44 g carbohydrate và 25 g chất béo.

250 g Tart kiểu Provence có bao nhiêu calo?

250 g Tart kiểu Provence có 560 kcal, gồm 13 g đạm, 55 g carbohydrate và 31 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25454 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ