Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Terrine hoặc mousse rau củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng gói sẵn
140
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,7 g
Carb5,5 g
Chất béo9,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 140 kcal —
- Chất đạm 6,7 g 13%
- Carbohydrate 5,5 g 2%
- Chất béo 9,6 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Đường 1,3 g —
- Natri 578 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 2,2 mg 2%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 2,1 mg 14%
- Niacin (B3) 4 mg 25%
- Vitamin B6 0,36 mg 21%
- Folate (B9) 110 µg 28%
Khoáng chất
- Canxi 68,6 mg 5%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 132 mg 11%
- Kali 232 mg 5%
- Kẽm 0,7 mg 6%
- Iốt 6 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 140 | 6,7 g | 5,5 g | 9,6 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 3,3 g | 2,8 g | 4,8 g |
| 150 g | 150 g | 210 | 10 g | 8,3 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 280 | 13 g | 11 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 350 | 17 g | 14 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Terrine hoặc mousse rau củ
100 g Terrine hoặc mousse rau củ có bao nhiêu calo?
100 g Terrine hoặc mousse rau củ có 140 kcal, gồm 6,7 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
50 g Terrine hoặc mousse rau củ có bao nhiêu calo?
50 g Terrine hoặc mousse rau củ có 70 kcal, gồm 3,3 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
150 g Terrine hoặc mousse rau củ có bao nhiêu calo?
150 g Terrine hoặc mousse rau củ có 210 kcal, gồm 10 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Terrine hoặc mousse rau củ có bao nhiêu calo?
200 g Terrine hoặc mousse rau củ có 280 kcal, gồm 13 g đạm, 11 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Terrine hoặc mousse rau củ có bao nhiêu calo?
250 g Terrine hoặc mousse rau củ có 350 kcal, gồm 17 g đạm, 14 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 8296 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ