Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 242 kcal —
  • Chất đạm 30 g 59%
  • Carbohydrate 4,1 g 2%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 646 mg 28%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,9 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 27,7 µg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 32 mg 2%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 87 mg 7%
  • Kali 100 mg 2%
  • Kẽm 1,8 mg 16%
  • Đồng 0,26 mg 29%
  • Mangan 0,75 mg 33%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g24230 g4,1 g11 g
50 g50 g12115 g2,1 g5,6 g
150 g150 g36345 g6,2 g17 g
200 g200 g48459 g8,3 g22 g
250 g250 g60574 g10 g28 g

Câu hỏi về Thịt nguội gốc thực vật

100 g Thịt nguội gốc thực vật có bao nhiêu calo?

100 g Thịt nguội gốc thực vật có 242 kcal, gồm 30 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Thịt nguội gốc thực vật có bao nhiêu calo?

50 g Thịt nguội gốc thực vật có 121 kcal, gồm 15 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

150 g Thịt nguội gốc thực vật có bao nhiêu calo?

150 g Thịt nguội gốc thực vật có 363 kcal, gồm 45 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Thịt nguội gốc thực vật có bao nhiêu calo?

200 g Thịt nguội gốc thực vật có 484 kcal, gồm 59 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g Thịt nguội gốc thực vật có bao nhiêu calo?

250 g Thịt nguội gốc thực vật có 605 kcal, gồm 74 g đạm, 10 g carbohydrate và 28 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 1030 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ