Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 153 kcal —
  • Chất đạm 8,2 g 16%
  • Carbohydrate 3,1 g 1%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 4 g 14%
  • Đường 1,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1538,2 g3,1 g11 g
50 g50 g774,1 g1,6 g5,5 g
150 g150 g23012 g4,7 g17 g
200 g200 g30616 g6,2 g22 g
250 g250 g38321 g7,8 g28 g

Câu hỏi về Plant-based product, used as ham

100 g Plant-based product, used as ham có bao nhiêu calo?

100 g Plant-based product, used as ham có 153 kcal, gồm 8,2 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Plant-based product, used as ham có bao nhiêu calo?

50 g Plant-based product, used as ham có 77 kcal, gồm 4,1 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

150 g Plant-based product, used as ham có bao nhiêu calo?

150 g Plant-based product, used as ham có 230 kcal, gồm 12 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Plant-based product, used as ham có bao nhiêu calo?

200 g Plant-based product, used as ham có 306 kcal, gồm 16 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g Plant-based product, used as ham có bao nhiêu calo?

250 g Plant-based product, used as ham có 383 kcal, gồm 21 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 28 g chất béo.

Nguồn: mvt 10.213 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ