Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 236 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 20 g 26%
  • Chất béo bão hòa 9,5 g 48%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 3,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2363,5 g10 g20 g
50 g50 g1181,8 g5 g10 g
150 g150 g3545,3 g15 g30 g
200 g200 g4727 g20 g40 g
250 g250 g5908,8 g25 g50 g

Câu hỏi về Plant-based product, used as cream cheese, oat based

100 g Plant-based product, used as cream cheese, oat based có bao nhiêu calo?

100 g Plant-based product, used as cream cheese, oat based có 236 kcal, gồm 3,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Plant-based product, used as cream cheese, oat based có bao nhiêu calo?

50 g Plant-based product, used as cream cheese, oat based có 118 kcal, gồm 1,8 g đạm, 5 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Plant-based product, used as cream cheese, oat based có bao nhiêu calo?

150 g Plant-based product, used as cream cheese, oat based có 354 kcal, gồm 5,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 30 g chất béo.

200 g Plant-based product, used as cream cheese, oat based có bao nhiêu calo?

200 g Plant-based product, used as cream cheese, oat based có 472 kcal, gồm 7 g đạm, 20 g carbohydrate và 40 g chất béo.

250 g Plant-based product, used as cream cheese, oat based có bao nhiêu calo?

250 g Plant-based product, used as cream cheese, oat based có 590 kcal, gồm 8,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 50 g chất béo.

Nguồn: mvt 06.267 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ