Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 277 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 22 g 28%
  • Chất béo bão hòa 13 g 64%
  • Chất xơ 3 g 11%
  • Đường 1,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2770 g20 g22 g
50 g50 g1390 g9,8 g11 g
150 g150 g4160 g29 g32 g
200 g200 g5540 g39 g43 g
250 g250 g6930 g49 g54 g

Câu hỏi về Plant-based product, used as cheese

100 g Plant-based product, used as cheese có bao nhiêu calo?

100 g Plant-based product, used as cheese có 277 kcal, gồm 0 g đạm, 20 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g Plant-based product, used as cheese có bao nhiêu calo?

50 g Plant-based product, used as cheese có 139 kcal, gồm 0 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Plant-based product, used as cheese có bao nhiêu calo?

150 g Plant-based product, used as cheese có 416 kcal, gồm 0 g đạm, 29 g carbohydrate và 32 g chất béo.

200 g Plant-based product, used as cheese có bao nhiêu calo?

200 g Plant-based product, used as cheese có 554 kcal, gồm 0 g đạm, 39 g carbohydrate và 43 g chất béo.

250 g Plant-based product, used as cheese có bao nhiêu calo?

250 g Plant-based product, used as cheese có 693 kcal, gồm 0 g đạm, 49 g carbohydrate và 54 g chất béo.

Nguồn: mvt 06.691 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ