Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 275 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 18 g 6%
  • Chất béo 22 g 28%
  • Chất béo bão hòa 11 g 56%
  • Chất xơ 3 g 11%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2750 g18 g22 g
50 g50 g1380 g8,8 g11 g
150 g150 g4130 g26 g33 g
200 g200 g5500 g35 g44 g
250 g250 g6880 g44 g55 g

Câu hỏi về Plant-based product, used as cheese, shredded

100 g Plant-based product, used as cheese, shredded có bao nhiêu calo?

100 g Plant-based product, used as cheese, shredded có 275 kcal, gồm 0 g đạm, 18 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g Plant-based product, used as cheese, shredded có bao nhiêu calo?

50 g Plant-based product, used as cheese, shredded có 138 kcal, gồm 0 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Plant-based product, used as cheese, shredded có bao nhiêu calo?

150 g Plant-based product, used as cheese, shredded có 413 kcal, gồm 0 g đạm, 26 g carbohydrate và 33 g chất béo.

200 g Plant-based product, used as cheese, shredded có bao nhiêu calo?

200 g Plant-based product, used as cheese, shredded có 550 kcal, gồm 0 g đạm, 35 g carbohydrate và 44 g chất béo.

250 g Plant-based product, used as cheese, shredded có bao nhiêu calo?

250 g Plant-based product, used as cheese, shredded có 688 kcal, gồm 0 g đạm, 44 g carbohydrate và 55 g chất béo.

Nguồn: mvt 06.690 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ