Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 137 kcal —
  • Chất đạm 19 g 39%
  • Carbohydrate 0,6 g 0%
  • Chất béo 6,3 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 1000 mg 43%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Phốt pho 136 mg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13719 g0,6 g6,3 g
50 g50 g699,7 g0,3 g3,2 g
150 g150 g20629 g0,8 g9,5 g
200 g200 g27439 g1,1 g13 g
250 g250 g34349 g1,4 g16 g

Câu hỏi về Giăm bông nấu loại ngon, có da

100 g Giăm bông nấu loại ngon, có da có bao nhiêu calo?

100 g Giăm bông nấu loại ngon, có da có 137 kcal, gồm 19 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

50 g Giăm bông nấu loại ngon, có da có bao nhiêu calo?

50 g Giăm bông nấu loại ngon, có da có 69 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

150 g Giăm bông nấu loại ngon, có da có bao nhiêu calo?

150 g Giăm bông nấu loại ngon, có da có 206 kcal, gồm 29 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

200 g Giăm bông nấu loại ngon, có da có bao nhiêu calo?

200 g Giăm bông nấu loại ngon, có da có 274 kcal, gồm 39 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Giăm bông nấu loại ngon, có da có bao nhiêu calo?

250 g Giăm bông nấu loại ngon, có da có 343 kcal, gồm 49 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 28912 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ