Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 115 kcal —
  • Chất đạm 20 g 41%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 3,7 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 722 mg 31%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin D 0,7 µg 3%
  • Vitamin E 0,17 mg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,64 mg 53%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 5,6 mg 35%
  • Axit pantothenic (B5) 0,7 mg 14%
  • Vitamin B6 0,3 mg 18%
  • Folate (B9) 2,7 µg 1%
  • Vitamin B12 0,32 µg 13%

Khoáng chất

  • Sắt 0,8 mg 4%
  • Magiê 22,6 mg 5%
  • Phốt pho 210 mg 17%
  • Kali 313 mg 7%
  • Kẽm 2,2 mg 20%
  • Đồng 0,2 mg 22%
  • Selen 11 µg 20%
  • Iốt 6 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11520 g0,1 g3,7 g
50 g50 g5810 g0,1 g1,8 g
150 g150 g17331 g0,2 g5,5 g
200 g200 g23041 g0,3 g7,3 g
250 g250 g28851 g0,4 g9,2 g

Câu hỏi về Giăm bông nấu chất lượng cao, lọc da ít béo

100 g Giăm bông nấu chất lượng cao, lọc da ít béo có bao nhiêu calo?

100 g Giăm bông nấu chất lượng cao, lọc da ít béo có 115 kcal, gồm 20 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

50 g Giăm bông nấu chất lượng cao, lọc da ít béo có bao nhiêu calo?

50 g Giăm bông nấu chất lượng cao, lọc da ít béo có 58 kcal, gồm 10 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Giăm bông nấu chất lượng cao, lọc da ít béo có bao nhiêu calo?

150 g Giăm bông nấu chất lượng cao, lọc da ít béo có 173 kcal, gồm 31 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

200 g Giăm bông nấu chất lượng cao, lọc da ít béo có bao nhiêu calo?

200 g Giăm bông nấu chất lượng cao, lọc da ít béo có 230 kcal, gồm 41 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

250 g Giăm bông nấu chất lượng cao, lọc da ít béo có bao nhiêu calo?

250 g Giăm bông nấu chất lượng cao, lọc da ít béo có 288 kcal, gồm 51 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 28906 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ