Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoanh giăm bông
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
182
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb1,4 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 182 kcal —
- Chất đạm 20 g 41%
- Carbohydrate 1,4 g 1%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTKhoáng chất
- Phốt pho 90 mg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 182 | 20 g | 1,4 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 91 | 10 g | 0,7 g | 5,3 g |
| 150 g | 150 g | 273 | 31 g | 2,1 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 364 | 41 g | 2,8 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 455 | 51 g | 3,5 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết đùi heođã nấu chín266 kcal / 100 g
- Giăm bông heo thái látđã nấu chín108 kcal / 100 g
- Thịt đùi heo muối thái látcó mỡ, đã nấu chín129 kcal / 100 g
- Thịt thăn heo cắt lát đã nấu chínđã nấu chín200 kcal / 100 g
- Miếng giăm bôngđã ướp muối, thịt lợn, có xương, chỉ phần thịt nạc, chưa làm nóng130 kcal / 100 g
- Giăm bông nấu loại ngon có dacó da137 kcal / 100 g
- Miếng thịt nguộimuối, thêm nước, có xương, chỉ phần thịt nạc, chưa làm nóng95 kcal / 100 g
- Dăm bông heođể nấu / quay / nướng163 kcal / 100 g
- Lát giăm bông heosống, có da191 kcal / 100 g
- Lát dăm bôngướp muối, có nước cốt tự nhiên, có xương, thịt nạc và mỡ, chưa làm nóng159 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoanh giăm bông
100 g Khoanh giăm bông có bao nhiêu calo?
100 g Khoanh giăm bông có 182 kcal, gồm 20 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Khoanh giăm bông có bao nhiêu calo?
50 g Khoanh giăm bông có 91 kcal, gồm 10 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
150 g Khoanh giăm bông có bao nhiêu calo?
150 g Khoanh giăm bông có 273 kcal, gồm 31 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Khoanh giăm bông có bao nhiêu calo?
200 g Khoanh giăm bông có 364 kcal, gồm 41 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 21 g chất béo.
250 g Khoanh giăm bông có bao nhiêu calo?
250 g Khoanh giăm bông có 455 kcal, gồm 51 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 28917 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ