Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 182 kcal —
  • Chất đạm 20 g 41%
  • Carbohydrate 1,4 g 1%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất xơ 0 g 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Phốt pho 90 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18220 g1,4 g11 g
50 g50 g9110 g0,7 g5,3 g
150 g150 g27331 g2,1 g16 g
200 g200 g36441 g2,8 g21 g
250 g250 g45551 g3,5 g27 g

Câu hỏi về Khoanh giăm bông

100 g Khoanh giăm bông có bao nhiêu calo?

100 g Khoanh giăm bông có 182 kcal, gồm 20 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Khoanh giăm bông có bao nhiêu calo?

50 g Khoanh giăm bông có 91 kcal, gồm 10 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

150 g Khoanh giăm bông có bao nhiêu calo?

150 g Khoanh giăm bông có 273 kcal, gồm 31 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Khoanh giăm bông có bao nhiêu calo?

200 g Khoanh giăm bông có 364 kcal, gồm 41 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g Khoanh giăm bông có bao nhiêu calo?

250 g Khoanh giăm bông có 455 kcal, gồm 51 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 27 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 28917 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ