Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 69 kcal —
  • Chất đạm 15 g 31%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 94 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0,52 µg 3%
  • Niacin (B3) 1,3 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Vitamin B12 0,33 µg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 1,6 mg 0%
  • Sắt 0,12 mg 1%
  • Magiê 22,1 mg 5%
  • Phốt pho 103 mg 8%
  • Kali 281 mg 6%
  • Kẽm 0,22 mg 2%
  • Selen 356 µg 647%
  • Iốt 13,4 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g6915 g–0,8 g
50 g50 g347,7 g–0,4 g
150 g150 g10323 g–1,2 g
200 g200 g13831 g–1,6 g
250 g250 g17239 g–2 g

Câu hỏi về Cá bत mũi tròn

100 g Cá bत mũi tròn có bao nhiêu calo?

100 g Cá bत mũi tròn có 69 kcal, gồm 15 g đạm, – carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Cá bत mũi tròn có bao nhiêu calo?

50 g Cá bत mũi tròn có 34 kcal, gồm 7,7 g đạm, – carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Cá bत mũi tròn có bao nhiêu calo?

150 g Cá bत mũi tròn có 103 kcal, gồm 23 g đạm, – carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g Cá bत mũi tròn có bao nhiêu calo?

200 g Cá bत mũi tròn có 138 kcal, gồm 31 g đạm, – carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g Cá bत mũi tròn có bao nhiêu calo?

250 g Cá bत mũi tròn có 172 kcal, gồm 39 g đạm, – carbohydrate và 2 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26128 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ