Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt maminha bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ phần thăn dưới, nướng/nướng lò, không dầu, có muối
144
calokcal mỗi 100 g
Đạm31 g
Carb0 g
Chất béo2,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 144 kcal —
- Chất đạm 31 g 61%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,4 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 144 | 31 g | 0 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 15 g | 0 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 216 | 46 g | 0 g | 3,6 g |
| 200 g | 200 g | 288 | 61 g | 0 g | 4,8 g |
| 250 g | 250 g | 360 | 77 g | 0 g | 6 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt maminha bò sốt cà chuatừ phần thăn dưới, nướng/nướng lò, với sốt cà chua (cà chua, dầu, hành tây và tỏi), không muối131 kcal / 100 g
- Maminha thịt bònướng, với dầu, hành tây và tỏi, không muối234 kcal / 100 g
- Thịt mông dưới bònướng, với bơ, không muối287 kcal / 100 g
- Thịt picanha bònướng, không dầu, có muối254 kcal / 100 g
- Thăn picanha bòcó mỡ, nướng, không dầu, có muối280 kcal / 100 g
- Đuôi bòluộc, không dầu, không muối351 kcal / 100 g
- Thăn bòkhông mỡ, nướng, không dầu, có muối210 kcal / 100 g
- Bít tết thăn bònướng vỉ, ít mỡ176 kcal / 100 g
- Bít tết mông bònướng, chỉ phần nạc177 kcal / 100 g
- Beef rump centre/top/bottom sirloin roasted/grilled without oil231 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt maminha bò
100 g Thịt maminha bò có bao nhiêu calo?
100 g Thịt maminha bò có 144 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
50 g Thịt maminha bò có bao nhiêu calo?
50 g Thịt maminha bò có 72 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Thịt maminha bò có bao nhiêu calo?
150 g Thịt maminha bò có 216 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
200 g Thịt maminha bò có bao nhiêu calo?
200 g Thịt maminha bò có 288 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
250 g Thịt maminha bò có bao nhiêu calo?
250 g Thịt maminha bò có 360 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0816F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ