Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thăn picanha bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
có mỡ, nướng, không dầu, có muối
280
calokcal mỗi 100 g
Đạm26 g
Carb0 g
Chất béo19 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 280 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 19 g 25%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 280 | 26 g | 0 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 140 | 13 g | 0 g | 9,7 g |
| 150 g | 150 g | 420 | 39 g | 0 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 560 | 52 g | 0 g | 39 g |
| 250 g | 250 g | 700 | 66 g | 0 g | 49 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt nắp mông bòkhông mỡ, nướng, với dầu, hành tây và tỏi, không muối234 kcal / 100 g
- Thịt picanha bòkhông mỡ, nướng, không dầu, không muối141 kcal / 100 g
- Thăn mông bònắp mông bò, sống, Brazil158 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoạikhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", loại select, đã nấu chín, nướng vỉ170 kcal / 100 g
- Bít tết picanhakhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt gọt mỡ còn 1/8", loại choice, nấu chín, nướng vỉ189 kcal / 100 g
- Picanha bòcó mỡ, sống211 kcal / 100 g
- Maminha thịt bònướng, với dầu, hành tây và tỏi, không muối234 kcal / 100 g
- Beef rump cap without fat without oil232 kcal / 100 g
- Beef rump cap without fat with soy oil263 kcal / 100 g
- Bướu bòthịt, quay, không dầu, có muối319 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thăn picanha bò
100 g Thăn picanha bò có bao nhiêu calo?
100 g Thăn picanha bò có 280 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Thăn picanha bò có bao nhiêu calo?
50 g Thăn picanha bò có 140 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
150 g Thăn picanha bò có bao nhiêu calo?
150 g Thăn picanha bò có 420 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
200 g Thăn picanha bò có bao nhiêu calo?
200 g Thăn picanha bò có 560 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
250 g Thăn picanha bò có bao nhiêu calo?
250 g Thăn picanha bò có 700 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 49 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0966F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ