Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt picanha bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng, không dầu, không muối
255
calokcal mỗi 100 g
Đạm29 g
Carb0 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 255 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 15 g 20%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 255 | 29 g | 0 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 128 | 15 g | 0 g | 7,7 g |
| 150 g | 150 g | 383 | 44 g | 0 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 510 | 58 g | 0 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 638 | 73 g | 0 g | 39 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt nắp mông bòkhông mỡ, nướng, với dầu, hành tây và tỏi, không muối234 kcal / 100 g
- Thịt mông dưới bònướng, với bơ, không muối287 kcal / 100 g
- Thăn mông bònắp mông bò, sống, Brazil158 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoạikhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", loại select, đã nấu chín, nướng vỉ170 kcal / 100 g
- Bít tết picanhakhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt gọt mỡ còn 1/8", loại choice, nấu chín, nướng vỉ189 kcal / 100 g
- Picanha bòcó mỡ, sống211 kcal / 100 g
- Beef rump cap without fat without oil unsalted233 kcal / 100 g
- Maminha thịt bònướng, với dầu, hành tây và tỏi, không muối234 kcal / 100 g
- Beef rump cap without fat without oil232 kcal / 100 g
- Bắp bòkhông mỡ, nướng, không dầu, không muối211 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt picanha bò
100 g Thịt picanha bò có bao nhiêu calo?
100 g Thịt picanha bò có 255 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Thịt picanha bò có bao nhiêu calo?
50 g Thịt picanha bò có 128 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
150 g Thịt picanha bò có bao nhiêu calo?
150 g Thịt picanha bò có 383 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
200 g Thịt picanha bò có bao nhiêu calo?
200 g Thịt picanha bò có 510 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
250 g Thịt picanha bò có bao nhiêu calo?
250 g Thịt picanha bò có 638 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0822F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ