Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết thăn ngoại
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", loại select, đã nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 170 kcal —
- Chất đạm 28 g 57%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 6,1 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 63 mg 3%
- Cholesterol 85 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 8,3 mg 52%
- Vitamin B6 0,63 mg 37%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 2,7 µg 110%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 240 mg 19%
- Kali 389 mg 8%
- Kẽm 5,4 mg 49%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 36,3 µg 66%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 170 | 28 g | 0,2 g | 6,1 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 145 | 24 g | 0,2 g | 5,2 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 289 | 48 g | 0,4 g | 10 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 72 | 12 g | 0,1 g | 2,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 434 | 72 g | 0,6 g | 16 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 578 | 96 g | 0,7 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 85 | 14 g | 0,1 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 255 | 43 g | 0,3 g | 9,2 g |
| 200 g | 200 g | 340 | 57 g | 0,4 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 425 | 71 g | 0,6 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thăn ngoại trênchỉ thịt nạc, lọc mỡ còn 1/8", loại choice, sống135 kcal / 100 g
- Thịt bò bít tết thăn ngoạithịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 1/8", select, đã nấu chín, nướng230 kcal / 100 g
- Thịt picanha bònướng, không dầu, có muối254 kcal / 100 g
- Bít tết phần mông trênkhông xương, chỉ có phần nạc có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, nướng vỉ158 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), tất cả các loại, đã nấu chín, nướng vỉ171 kcal / 100 g
- Thăn picanha bòcó mỡ, nướng, không dầu, có muối280 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưngchỉ có phần nạc, lọc bỏ mỡ còn 1/8", loại select, nấu chín, nướng177 kcal / 100 g
- Thịt bò thăn bắp trênkhông xương, chỉ phần nạc, lọc bỏ mỡ đến 0", mọi loại, đã nấu chín, nướng vỉ162 kcal / 100 g
- Picanha bòcó mỡ, sống211 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết thăn ngoại
100 g Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết thăn ngoại có 170 kcal, gồm 28 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Bít tết thăn ngoại có 145 kcal, gồm 24 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Bít tết thăn ngoại có 289 kcal, gồm 48 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 10 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết thăn ngoại có 72 kcal, gồm 12 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Bít tết thăn ngoại có 434 kcal, gồm 72 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 16 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Bít tết thăn ngoại có 578 kcal, gồm 96 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết thăn ngoại có 85 kcal, gồm 14 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết thăn ngoại có 255 kcal, gồm 43 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172172 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ