Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết thăn ngoại
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", loại select, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 128 kcal —
- Chất đạm 21 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,7 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 52 mg 2%
- Cholesterol 67 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 5,4 mg 33%
- Vitamin B6 0,54 mg 32%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 2,6 µg 110%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 213 mg 17%
- Kali 355 mg 8%
- Kẽm 5,6 mg 51%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Selen 28,6 µg 52%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 128 | 21 g | 0 g | 4,7 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 145 | 24 g | 0 g | 5,3 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 289 | 49 g | 0 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 72 | 12 g | 0 g | 2,6 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 434 | 73 g | 0 g | 16 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 579 | 97 g | 0 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 11 g | 0 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 192 | 32 g | 0 g | 7 g |
| 200 g | 200 g | 256 | 43 g | 0 g | 9,4 g |
| 250 g | 250 g | 320 | 54 g | 0 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thăn ngoại trênchỉ thịt nạc, lọc mỡ còn 1/8", loại choice, sống135 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại bòhông, không xương, nạc và mỡ, cắt bỏ 0mm (0), sống130 kcal / 100 g
- Thịt bò bít tết thăn ngoạithịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 1/8", choice, sống214 kcal / 100 g
- Thăn mông bònắp mông bò, sống, Brazil158 kcal / 100 g
- Bít tết đùi bò phần trênchỉ phần thịt nạc, lọc mỡ đến 1/8129 kcal / 100 g
- Picanha bòcó mỡ, sống211 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưngkhông xương, không mỡ viền, thịt nạc và mỡ, lọc mỡ 0 inch, select, sống151 kcal / 100 g
- Thịt bò thăn bắp trênkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại select, sống120 kcal / 100 g
- Thăn lưng bòphần nạc và mỡ có thể tách riêng, tỉa còn lớp mỡ dày 1/8 inch, loại select, sống224 kcal / 100 g
- Thịt picanha bònướng, không dầu, không muối255 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết thăn ngoại
100 g Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết thăn ngoại có 128 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Bít tết thăn ngoại có 145 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Bít tết thăn ngoại có 289 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết thăn ngoại có 72 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Bít tết thăn ngoại có 434 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Bít tết thăn ngoại có 579 kcal, gồm 97 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết thăn ngoại có 64 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết thăn ngoại có 192 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173409 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ