Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 171 kcal —
- Chất đạm 31 g 61%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,4 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 59 mg 3%
- Cholesterol 79 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 16%
- Niacin (B3) 6,2 mg 39%
- Vitamin B6 0,61 mg 36%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 3,7 µg 152%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 2,9 mg 16%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 256 mg 20%
- Kali 397 mg 8%
- Kẽm 7,4 mg 68%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Selen 33,2 µg 60%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 171 | 31 g | 0 g | 5,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 145 | 26 g | 0 g | 4,6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 291 | 52 g | 0 g | 9,1 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 73 | 13 g | 0 g | 2,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 436 | 78 g | 0 g | 14 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 581 | 104 g | 0 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 86 | 15 g | 0 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 257 | 46 g | 0 g | 8,1 g |
| 200 g | 200 g | 342 | 61 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 428 | 77 g | 0 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thăn ngoại bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/8", choice, nấu chín, nướng273 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưngkhông xương, chỉ phần thịt nạc có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", tất cả các loại, đã nấu chín, nướng vỉ195 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoạikhông xương, lọc bỏ mỡ viền, chỉ thịt nạc, cắt tỉa mỡ 0 inch, tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ202 kcal / 100 g
- Thịt thăn ngoạikhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", loại select, nấu chín, nướng vỉ219 kcal / 100 g
- Bít tết top sirlointhăn, không xương, nạc và mỡ, cắt gọt 0mm, nấu chín, nướng177 kcal / 100 g
- Thăn lưngthịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 1/8", tất cả các loại, đã nấu chín, nướng vỉ264 kcal / 100 g
- Thăn lưng bòphần nạc và mỡ có thể tách riêng, tỉa còn lớp mỡ dày 1/8 inch, loại select, sống224 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thăn ngoại bò
100 g Thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
100 g Thăn ngoại bò có 171 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thăn ngoại bò có 145 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thăn ngoại bò có 291 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thăn ngoại bò có 73 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thăn ngoại bò có 436 kcal, gồm 78 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thăn ngoại bò có 581 kcal, gồm 104 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
50 g Thăn ngoại bò có 86 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
150 g Thăn ngoại bò có 257 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174693 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ