Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thăn picanha bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
có mỡ, nướng, không dầu, không muối
281
calokcal mỗi 100 g
Đạm26 g
Carb0 g
Chất béo20 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 281 kcal —
- Chất đạm 26 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 20 g 25%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 281 | 26 g | 0 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 141 | 13 g | 0 g | 9,8 g |
| 150 g | 150 g | 422 | 40 g | 0 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 562 | 53 g | 0 g | 39 g |
| 250 g | 250 g | 703 | 66 g | 0 g | 49 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt nắp mông bòkhông mỡ, nướng, với dầu, hành tây và tỏi, không muối234 kcal / 100 g
- Thịt picanha bòkhông mỡ, nướng, không dầu, không muối141 kcal / 100 g
- Thăn mông bònắp mông bò, sống, Brazil158 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoạikhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", loại select, đã nấu chín, nướng vỉ170 kcal / 100 g
- Picanha bòcó mỡ, sống211 kcal / 100 g
- Bít tết picanhakhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt gọt mỡ còn 1/8", loại choice, nấu chín, nướng vỉ189 kcal / 100 g
- Maminha thịt bònướng, với dầu, hành tây và tỏi, không muối234 kcal / 100 g
- Beef rump cap without fat without oil unsalted233 kcal / 100 g
- Ức bòkhông mỡ, nướng, không dầu, không muối328 kcal / 100 g
- Beef rump cap without fat without oil232 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thăn picanha bò
100 g Thăn picanha bò có bao nhiêu calo?
100 g Thăn picanha bò có 281 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Thăn picanha bò có bao nhiêu calo?
50 g Thăn picanha bò có 141 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
150 g Thăn picanha bò có bao nhiêu calo?
150 g Thăn picanha bò có 422 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
200 g Thăn picanha bò có bao nhiêu calo?
200 g Thăn picanha bò có 562 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
250 g Thăn picanha bò có bao nhiêu calo?
250 g Thăn picanha bò có 703 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 49 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0047F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ