Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt picanha bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
không mỡ, nướng, không dầu, không muối
141
calokcal mỗi 100 g
Đạm31 g
Carb0 g
Chất béo2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 141 kcal —
- Chất đạm 31 g 61%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 141 | 31 g | 0 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 71 | 15 g | 0 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 212 | 46 g | 0 g | 3,1 g |
| 200 g | 200 g | 282 | 61 g | 0 g | 4,1 g |
| 250 g | 250 g | 353 | 77 g | 0 g | 5,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt nắp mông bòkhông mỡ, nướng, với dầu, hành tây và tỏi, không muối234 kcal / 100 g
- Thăn picanha bòcó mỡ, nướng, không dầu, không muối281 kcal / 100 g
- Thịt mông dưới bònướng, với bơ, không muối287 kcal / 100 g
- Beef rump cap without fat without oil unsalted233 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoạikhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", loại select, đã nấu chín, nướng vỉ170 kcal / 100 g
- Beef rump cap without fat without oil232 kcal / 100 g
- Bít tết picanhakhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt gọt mỡ còn 1/8", loại choice, nấu chín, nướng vỉ189 kcal / 100 g
- Thăn lưng bòkhông mỡ, nướng, không dầu, không muối187 kcal / 100 g
- Picanha bòcó mỡ, sống211 kcal / 100 g
- Maminha thịt bònướng, với dầu, hành tây và tỏi, không muối234 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt picanha bò
100 g Thịt picanha bò có bao nhiêu calo?
100 g Thịt picanha bò có 141 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g Thịt picanha bò có bao nhiêu calo?
50 g Thịt picanha bò có 71 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Thịt picanha bò có bao nhiêu calo?
150 g Thịt picanha bò có 212 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
200 g Thịt picanha bò có bao nhiêu calo?
200 g Thịt picanha bò có 282 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
250 g Thịt picanha bò có bao nhiêu calo?
250 g Thịt picanha bò có 353 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0041F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ