Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thăn lưng bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
không mỡ, nướng, không dầu, không muối
187
calokcal mỗi 100 g
Đạm36 g
Carb0 g
Chất béo4,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 187 kcal —
- Chất đạm 36 g 72%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,8 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 187 | 36 g | 0 g | 4,8 g |
| 50 g | 50 g | 94 | 18 g | 0 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 281 | 54 g | 0 g | 7,2 g |
| 200 g | 200 g | 374 | 72 g | 0 g | 9,6 g |
| 250 g | 250 g | 468 | 90 g | 0 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Thăn lưng bò với dầu và hành tâykhông mỡ, nướng, không muối191 kcal / 100 g
- Thăn lưng bò sốt mù tạtkhông mỡ, nướng, với sốt mù tạt (kem sữa, sốt chanh và mù tạt), không muối189 kcal / 100 g
- Thăn lưng bò sốt cà chuakhông mỡ, quay/nướng, cà chua, có dầu, hành tây và tỏi, không muối162 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò ăn cỏchỉ phần nạc, sống117 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưng bòchỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ để còn lớp mỡ 1/8 inch, loại select, sống133 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòchiên, nướng, dùng với bơ, không muối366 kcal / 100 g
- Thăn bòkhông mỡ, nướng, không dầu, không muối211 kcal / 100 g
- Bít tết ribeyenướng, không dầu, không muối268 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưng ribeyenướng, với bơ, không muối351 kcal / 100 g
- Thịt bò phần môngthịt, không mỡ, nướng, không dầu, không muối222 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thăn lưng bò
100 g Thăn lưng bò có bao nhiêu calo?
100 g Thăn lưng bò có 187 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
50 g Thăn lưng bò có bao nhiêu calo?
50 g Thăn lưng bò có 94 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Thăn lưng bò có bao nhiêu calo?
150 g Thăn lưng bò có 281 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
200 g Thăn lưng bò có bao nhiêu calo?
200 g Thăn lưng bò có 374 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
250 g Thăn lưng bò có bao nhiêu calo?
250 g Thăn lưng bò có 468 kcal, gồm 90 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0031F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ