Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn lưng bò ăn cỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ phần nạc, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 117 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 55 mg 2%
- Cholesterol 55 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Vitamin K 0,9 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 10%
- Niacin (B3) 6,7 mg 42%
- Axit pantothenic (B5) 0,68 mg 14%
- Vitamin B6 0,65 mg 38%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 1,3 µg 53%
- Choline 65,1 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 1,9 mg 10%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 212 mg 17%
- Kali 342 mg 7%
- Kẽm 3,6 mg 33%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 21,1 µg 38%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 117 | 23 g | 0 g | 2,7 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 132 | 26 g | 0 g | 3 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 264 | 52 g | 0 g | 6,1 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 66 | 13 g | 0 g | 1,5 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 397 | 78 g | 0 g | 9,1 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 529 | 104 g | 0 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 59 | 12 g | 0 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 176 | 35 g | 0 g | 4 g |
| 200 g | 200 g | 234 | 46 g | 0 g | 5,4 g |
| 250 g | 250 g | 293 | 58 g | 0 g | 6,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thăn lưng New Yorkthịt thăn, thăn lưng, không xương, nạc, sống136 kcal / 100 g
- Thăn lưng bòkhông mỡ, sống, Brazil192 kcal / 100 g
- Thịt thăn ngoại bònew zealand, nhập khẩu, chỉ có phần nạc, sống150 kcal / 100 g
- Thịt bò thái sợi xàonạc, sống128 kcal / 100 g
- Bít tết hoặc thịt nướng thăn nộiúc, nhập khẩu, ăn cỏ, thăn, không xương, chỉ thịt nạc, sống138 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòchiên, nướng, dùng với bơ, không muối366 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn lưng bò ăn cỏ
100 g Thịt thăn lưng bò ăn cỏ có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn lưng bò ăn cỏ có 117 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt thăn lưng bò ăn cỏ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt thăn lưng bò ăn cỏ có 132 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt thăn lưng bò ăn cỏ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt thăn lưng bò ăn cỏ có 264 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt thăn lưng bò ăn cỏ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt thăn lưng bò ăn cỏ có 66 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt thăn lưng bò ăn cỏ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt thăn lưng bò ăn cỏ có 397 kcal, gồm 78 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt thăn lưng bò ăn cỏ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt thăn lưng bò ăn cỏ có 529 kcal, gồm 104 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Thịt thăn lưng bò ăn cỏ có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn lưng bò ăn cỏ có 59 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Thịt thăn lưng bò ăn cỏ có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn lưng bò ăn cỏ có 176 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169429 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ