Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò xay
Calo và thông tin dinh dưỡng
70% thịt nạc / 30% mỡ, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 332 kcal —
- Chất đạm 14 g 29%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 30 g 38%
- Chất béo bão hòa 12 g 59%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 66 mg 3%
- Cholesterol 78 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Vitamin K 2,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 3,4 mg 21%
- Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
- Vitamin B6 0,28 mg 16%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 2,1 µg 86%
- Choline 46,8 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 132 mg 11%
- Kali 218 mg 5%
- Kẽm 3,6 mg 32%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 13,5 µg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 332 | 14 g | 0 g | 30 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 375 | 16 g | 0 g | 34 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 750 | 32 g | 0 g | 68 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 188 | 8,1 g | 0 g | 17 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 1125 | 49 g | 0 g | 102 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1501 | 65 g | 0 g | 136 g |
| 50 g | 50 g | 166 | 7,2 g | 0 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 498 | 22 g | 0 g | 45 g |
| 200 g | 200 g | 664 | 29 g | 0 g | 60 g |
| 250 g | 250 g | 830 | 36 g | 0 g | 75 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò xay nạcsống154 kcal / 100 g
- Thịt bò xay ăn cỏsống198 kcal / 100 g
- Bánh thịt bò xay70% thịt nạc / 30% mỡ, đã nấu chín, nướng vỉ277 kcal / 100 g
- Thịt bò xay vụn97% thịt nạc / 3% mỡ, vụn, nấu chín, xào vàng trên chảo175 kcal / 100 g
- Chả thịt bò xay93% thịt nạc / 7% mỡ, nấu chín, nướng lò192 kcal / 100 g
- Thịt bămsống, 70% thịt bò, 30% thịt lợn201 kcal / 100 g
- Thịt bò bămsống225 kcal / 100 g
- Chả bò70% thịt nạc / 30% mỡ, chả nướng chín, áp chảo238 kcal / 100 g
- Miếng chả bò xay97% thịt nạc / 3% mỡ, miếng chả, đã nấu chín, nướng lò153 kcal / 100 g
- Miếng chả bò93% nạc / 7% mỡ, đã nấu chín, nướng193 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò xay
Làm sao áp chảo thịt bò xay cho tơi và không bị ra nước?
Để chảo thật nóng, cho thịt vào thành lớp mỏng và để yên một lúc cho mặt dưới xém rồi mới đảo, dùng thìa gỗ dằm nhỏ. Nếu chảo quá đầy, chia thịt thành nhiều mẻ để thịt áp chảo thay vì hấp trong nước tiết ra.
Thịt bò xay cần nấu đến nhiệt độ bao nhiêu?
Nấu thịt đến khi phần giữa đạt 71 °C; với viên thịt hoặc bánh burger dày, dùng nhiệt kế thực phẩm để kiểm tra chính giữa. Đừng dựa vào màu nâu bên ngoài, vì mặt ngoài có thể chín trước phần giữa.
Thịt bò xay để tủ lạnh được bao lâu?
Để thịt sống trong hộp kín ở ngăn mát và dùng trong vòng một đến hai ngày; nếu chưa nấu kịp, chia thành phần nhỏ rồi cấp đông. Thịt đã nấu chín nên được cất lạnh trong hộp kín, không để ở nhiệt độ phòng quá lâu.
Rã đông thịt bò xay thế nào cho an toàn?
Cách dễ nhất là chuyển thịt từ ngăn đông xuống ngăn mát và để rã đông qua đêm trong hộp hứng nước. Nếu cần nhanh, đặt túi kín trong nước lạnh và thay nước mỗi nửa giờ; nấu ngay sau khi rã đông, không để thịt trên bàn bếp.
Thịt bò xay dùng làm món gì ngon?
Bạn có thể nấu bò băm sốt cà chua ăn với cơm, làm nhân bánh mì kẹp, viên thịt sốt hoặc sốt bò bằm ăn cùng mì Ý. Với món xào, cho thịt vào chảo nóng trước, dằm tơi rồi mới thêm rau và gia vị.
Chọn thịt bò xay nạc hay loại nhiều mỡ để làm burger?
Loại có chút mỡ thường cho bánh burger mọng và đậm vị hơn; thịt quá nạc dễ khô nếu nướng lâu. Nặn thịt vừa đủ kết dính, không ép chặt, và hạn chế ấn bánh xuống chảo khi đang nấu.
Có thể thay thịt bò xay bằng gì trong món sốt hoặc nhân bánh?
Đậu lăng nấu chín, nấm băm nhỏ hoặc đậu phụ bóp vụn đều dùng được trong sốt cà chua và nhân bánh. Xào nấm cho bay bớt nước trước; với đậu phụ, ép ráo rồi áp chảo để nhân không bị nhão.
Nguồn: USDA FoodData Central 168652 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ