Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò xay
Calo và thông tin dinh dưỡng
90% thịt nạc / 10% mỡ, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 176 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 3,9 g 20%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 66 mg 3%
- Cholesterol 65 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Vitamin K 0,8 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 5,1 mg 32%
- Axit pantothenic (B5) 0,6 mg 12%
- Vitamin B6 0,37 mg 22%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 2,2 µg 92%
- Choline 66,1 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 184 mg 15%
- Kali 321 mg 7%
- Kẽm 4,8 mg 44%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 16,6 µg 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 176 | 20 g | 0 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 199 | 23 g | 0 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 398 | 45 g | 0 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 99 | 11 g | 0 g | 5,7 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 597 | 68 g | 0 g | 34 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 796 | 90 g | 0 g | 45 g |
| 50 g | 50 g | 88 | 10 g | 0 g | 5 g |
| 150 g | 150 g | 264 | 30 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 352 | 40 g | 0 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 440 | 50 g | 0 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò xay nạcsống154 kcal / 100 g
- Thịt bò xay ăn cỏsống198 kcal / 100 g
- Thịt bò xay vụn90% thịt nạc / 10% mỡ, đã nấu chín, rán vàng chảo230 kcal / 100 g
- Miếng thịt bò xay90% thịt nạc / 10% mỡ, đã nấu chín, chiên chảo204 kcal / 100 g
- Chả thịt bò xay93% thịt nạc / 7% mỡ, nấu chín, nướng lò192 kcal / 100 g
- Thịt heo xaysống159 kcal / 100 g
- Thịt bò bămsống225 kcal / 100 g
- Ổ bánh thịt bò90% thịt nạc / 10% mỡ, đã nấu chín, nướng lò214 kcal / 100 g
- Miếng chả bò xay97% thịt nạc / 3% mỡ, miếng chả, đã nấu chín, nướng lò153 kcal / 100 g
- Miếng chả bò93% nạc / 7% mỡ, đã nấu chín, nướng193 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò xay
100 g Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò xay có 176 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò xay có 199 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò xay có 398 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò xay có 99 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò xay có 597 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò xay có 796 kcal, gồm 90 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.
50 g Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò xay có 88 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
150 g Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò xay có 264 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174030 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ