Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò xay
Calo và thông tin dinh dưỡng
80% nạc / 20% mỡ, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 254 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 7,6 g 38%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 66 mg 3%
- Cholesterol 71 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Vitamin K 1,8 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 4,2 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 0,5 mg 10%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 2,1 µg 89%
- Choline 56,4 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 158 mg 13%
- Kali 270 mg 6%
- Kẽm 4,2 mg 38%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 15 µg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 254 | 17 g | 0 g | 20 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 287 | 19 g | 0 g | 23 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 574 | 39 g | 0 g | 45 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 144 | 9,7 g | 0 g | 11 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 861 | 58 g | 0 g | 68 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1148 | 78 g | 0 g | 90 g |
| 50 g | 50 g | 127 | 8,6 g | 0 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 381 | 26 g | 0 g | 30 g |
| 200 g | 200 g | 508 | 34 g | 0 g | 40 g |
| 250 g | 250 g | 635 | 43 g | 0 g | 50 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò xay ăn cỏúc, nhập khẩu, 85% nạc / 15% mỡ, sống239 kcal / 100 g
- Thịt bò xay nạcsống154 kcal / 100 g
- Thịt bò xay vụn85% nạc / 15% mỡ, nấu chín, xào vàng256 kcal / 100 g
- Chả nướng thịt bò xay85% nạc / 15% mỡ, nấu chín, nướng lò240 kcal / 100 g
- Miếng thịt bò xay90% thịt nạc / 10% mỡ, đã nấu chín, chiên chảo204 kcal / 100 g
- Chả bò80% nạc / 20% mỡ, nấu chín, nướng vỉ270 kcal / 100 g
- Thịt bò bít tết xay nhuyễn20% chất béo, sống249 kcal / 100 g
- Thịt lợn xaytươi, sống263 kcal / 100 g
- Miếng chả bò xay97% thịt nạc / 3% mỡ, miếng chả, đã nấu chín, nướng lò153 kcal / 100 g
- Miếng chả bò93% nạc / 7% mỡ, đã nấu chín, nướng193 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò xay
100 g Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò xay có 254 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò xay có 287 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò xay có 574 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò xay có 144 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò xay có 861 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 68 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò xay có 1148 kcal, gồm 78 g đạm, 0 g carbohydrate và 90 g chất béo.
50 g Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò xay có 127 kcal, gồm 8,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò xay có 381 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174036 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ