Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 193 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,9 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 66 mg 3%
- Cholesterol 88 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 1,2 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 5,8 mg 36%
- Axit pantothenic (B5) 0,66 mg 13%
- Vitamin B6 0,41 mg 24%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 2,5 µg 105%
- Choline 84,8 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 2,8 mg 15%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 205 mg 16%
- Kali 342 mg 7%
- Kẽm 6,4 mg 58%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 21,5 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 193 | 26 g | 0 g | 8,9 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 164 | 22 g | 0 g | 7,6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 328 | 45 g | 0 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 82 | 11 g | 0 g | 3,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 492 | 67 g | 0 g | 23 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 656 | 89 g | 0 g | 30 g |
| 50 g | 50 g | 97 | 13 g | 0 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 290 | 39 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 386 | 52 g | 0 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 483 | 66 g | 0 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Miếng chả bò xay97% thịt nạc / 3% mỡ, miếng chả, đã nấu chín, nướng lò153 kcal / 100 g
- Miếng thịt bò xay95% thịt nạc / 5% mỡ, miếng chả, nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Chả giò thịt gà tây xay93% nạc, 7% béo, nướng vỉ207 kcal / 100 g
- Thịt bò xay93% thịt nạc / 7% chất béo, sống152 kcal / 100 g
- Chả thịt bòtrung bình, rán chảo278 kcal / 100 g
- Thịt bò xay vụn93% thịt nạc / 7% mỡ, nấu chín, áp chảo209 kcal / 100 g
- Ổ bánh thịt bò90% thịt nạc / 10% mỡ, đã nấu chín, nướng lò214 kcal / 100 g
- Hamburger thịt bòchiên, 10% chất béo225 kcal / 100 g
- Burger bòthịt bò 98-99%, sống291 kcal / 100 g
Câu hỏi về Miếng chả bò
Áp chảo miếng chả bò mất bao lâu và làm sao để chín đều?
Nấu miếng dày khoảng 1,5 cm trên chảo nóng vừa khoảng 4–5 phút mỗi mặt, chỉ lật một lần. Dùng nhiệt kế kiểm tra phần giữa đạt 71 °C; nếu miếng đông lạnh, rã đông trong ngăn mát trước để mặt ngoài không cháy khi giữa còn sống.
Làm sao để miếng chả bò không bị khô khi nướng?
Nướng trên vỉ đã làm nóng ở 200 °C, khoảng 4–5 phút mỗi mặt với miếng dày 1,5 cm; tránh ép miếng xuống vì nước thịt sẽ chảy ra. Lấy ra khi tâm đạt 71 °C rồi để nghỉ vài phút.
Miếng chả bò ăn với gì ngon?
Kẹp trong bánh mì cùng xà lách, cà chua, hành và mù tạt; hoặc ăn với khoai tây, rau củ nướng và cơm. Bạn cũng có thể bẻ nhỏ miếng đã nấu chín để thêm vào mì Ý sốt cà chua.
Bảo quản miếng chả bò sống và đã nấu chín thế nào?
Giữ miếng sống trong ngăn mát và nấu trong vòng 1–2 ngày; nếu chưa dùng, bọc kín rồi cấp đông. Miếng đã nấu chín nên cho vào hộp kín, làm lạnh trong vòng 2 giờ và dùng trong 3–4 ngày.
Có thể nấu miếng chả bò còn đông lạnh không?
Có, nhưng nấu lâu hơn và dễ chín không đều. Cách tiện hơn là rã đông qua đêm trong ngăn mát; nếu nấu thẳng từ đông lạnh, áp chảo lửa vừa, đậy nắp một phần và kiểm tra tâm đạt 71 °C.
Miếng chả bò khác thịt bò xay thế nào?
Miếng chả bò đã được nặn thành hình, còn thịt bò xay thường bán rời để bạn tự nêm và tạo hình. Về năng lượng, miếng chả bò có 193 kcal mỗi 100 g, gần với thịt bò xay ở mức 152 kcal.
Miếng chả bò có nhiều chất đạm không?
Một miếng cỡ khẩu phần 85 g cung cấp 22 g chất đạm. Miếng này cũng là nguồn kẽm: 6,4 mg mỗi 100 g.
Miếng chả bò nên chín tới mức nào để an toàn?
Thịt bò xay cần được nấu chín tới tâm 71 °C, kể cả khi phần mặt đã xém đẹp. Đừng chỉ dựa vào màu thịt để quyết định đã chín hay chưa.
Nguồn: USDA FoodData Central 174752 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ