Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chả bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
85% thịt nạc / 15% mỡ, chả nướng chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 250 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 15 g 20%
- Chất béo bão hòa 5,9 g 29%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 72 mg 3%
- Cholesterol 88 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 1,2 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 5,4 mg 34%
- Axit pantothenic (B5) 0,66 mg 13%
- Vitamin B6 0,38 mg 22%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 2,6 µg 110%
- Choline 82,4 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 2,6 mg 14%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 198 mg 16%
- Kali 318 mg 7%
- Kẽm 6,3 mg 57%
- Đồng 0,09 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 21,5 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 250 | 26 g | 0 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 213 | 22 g | 0 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 425 | 44 g | 0 g | 26 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 106 | 11 g | 0 g | 6,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 638 | 66 g | 0 g | 39 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 850 | 88 g | 0 g | 52 g |
| 50 g | 50 g | 125 | 13 g | 0 g | 7,7 g |
| 150 g | 150 g | 375 | 39 g | 0 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 500 | 52 g | 0 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 625 | 65 g | 0 g | 39 g |
Thực phẩm tương tự
- Miếng chả bòđông lạnh, đã nấu chín, nướng vỉ295 kcal / 100 g
- Miếng chả bò xay97% thịt nạc / 3% mỡ, miếng chả, đã nấu chín, nướng lò153 kcal / 100 g
- Chả bò nướng kiểu loaf97% thịt nạc / 3% mỡ, chả nướng kiểu loaf, nấu chín, nướng lò154 kcal / 100 g
- Miếng thịt bò xay95% thịt nạc / 5% mỡ, miếng chả, nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Thịt bò bít tết xay15% mỡ, nấu chín239 kcal / 100 g
- Chả thịt bòtrung bình, rán chảo278 kcal / 100 g
- Hamburger thịt bòchiên, 10% chất béo225 kcal / 100 g
- Thịt bò xay93% thịt nạc / 7% chất béo, sống152 kcal / 100 g
- Chả nướng thịt bò xay85% nạc / 15% mỡ, nấu chín, nướng lò240 kcal / 100 g
- Burger bòthịt bò 98-99%, sống291 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chả bò
100 g Chả bò có bao nhiêu calo?
100 g Chả bò có 250 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Chả bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Chả bò có 213 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Chả bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Chả bò có 425 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Chả bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Chả bò có 106 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Chả bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Chả bò có 638 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Chả bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Chả bò có 850 kcal, gồm 88 g đạm, 0 g carbohydrate và 52 g chất béo.
50 g Chả bò có bao nhiêu calo?
50 g Chả bò có 125 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
150 g Chả bò có bao nhiêu calo?
150 g Chả bò có 375 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174032 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ