Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Miếng chả bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
93% nạc / 7% mỡ, miếng chả, đã nấu chín, áp chảo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 182 kcal —
- Chất đạm 26 g 51%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 8 g 10%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 72 mg 3%
- Cholesterol 84 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Vitamin K 1,1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 6,2 mg 39%
- Axit pantothenic (B5) 0,64 mg 13%
- Vitamin B6 0,39 mg 23%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 2,8 µg 116%
- Choline 82,7 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 2,8 mg 16%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 220 mg 18%
- Kali 371 mg 8%
- Kẽm 6,4 mg 58%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 20,9 µg 38%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 182 | 26 g | 0,1 g | 8 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 155 | 22 g | 0,1 g | 6,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 309 | 44 g | 0,1 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 77 | 11 g | 0 g | 3,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 464 | 65 g | 0,2 g | 20 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 619 | 87 g | 0,2 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 91 | 13 g | 0 g | 4 g |
| 150 g | 150 g | 273 | 38 g | 0,1 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 364 | 51 g | 0,1 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 455 | 64 g | 0,2 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
- Miếng chả bò xay97% thịt nạc / 3% mỡ, miếng chả, đã nấu chín, áp chảo144 kcal / 100 g
- Miếng thịt bò xay95% thịt nạc / 5% mỡ, miếng chả, nấu chín, áp chảo164 kcal / 100 g
- Chả thịt bòsống175 kcal / 100 g
- Thịt bò xay93% thịt nạc / 7% chất béo, sống152 kcal / 100 g
- Chả thịt bò xay93% thịt nạc / 7% mỡ, nấu chín, nướng lò192 kcal / 100 g
- Thịt bò xay vụn93% thịt nạc / 7% mỡ, nấu chín, áp chảo209 kcal / 100 g
- Ổ bánh thịt bò90% thịt nạc / 10% mỡ, đã nấu chín, nướng lò214 kcal / 100 g
- Hamburger thịt bòchiên, 10% chất béo225 kcal / 100 g
Câu hỏi về Miếng chả bò
100 g Miếng chả bò có bao nhiêu calo?
100 g Miếng chả bò có 182 kcal, gồm 26 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 8 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Miếng chả bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Miếng chả bò có 155 kcal, gồm 22 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Miếng chả bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Miếng chả bò có 309 kcal, gồm 44 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Miếng chả bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Miếng chả bò có 77 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Miếng chả bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Miếng chả bò có 464 kcal, gồm 65 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 20 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Miếng chả bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Miếng chả bò có 619 kcal, gồm 87 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Miếng chả bò có bao nhiêu calo?
50 g Miếng chả bò có 91 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
150 g Miếng chả bò có bao nhiêu calo?
150 g Miếng chả bò có 273 kcal, gồm 38 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174753 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ